Hai Suong Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 弹性针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TMDV HảI SươNG
36
进口笔数
0
出口笔数
$527.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-27
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317918617 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS9V8Q3F |
| 成立日期 | 2023-07-06 |
| 联系地址 | 85 Tân Cảng, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMDV HẢI SƯƠNG |
| 企业英文名称 | HAI SUONG TMDV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 85 Tân Cảng, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | 0904736323 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $477.2K |
| 中国台湾 | 3 | $31.8K |
| 美国 | 3 | $18.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Yiming Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $272.0K | 合成假发制品、其他塑料制品 |
| Dongguan Tongda Storage Service Co., Ltd. | 中国 | 5 | $83.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Xinghang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $67.7K | 其他塑料制品、其他粘合剂≤1kg |
| Sean Chemical Co. Ltd. | 中国台湾 | 3 | $31.8K | 皮革运动鞋、婴儿纺织服装 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.4K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Plainfield Industries, LLC | 洪都拉斯 | 2 | $13.7K | 非PP/PE纤维袋包 |
| Guangzhou Yifengtong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.6K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Plainfield Industries Llc | 美国 | 1 | $4.9K | 未梳棉、非PP/PE纤维袋包 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-27 | 皮革手提包 | SEAN CHEMICAL CO.,LTD | 中国台湾 | $480 |
| 2024-03-27 | 皮革运动鞋 | SEAN CHEMICAL CO.,LTD | 中国台湾 | $248 |
| 2024-03-27 | 皮革运动鞋 | SEAN CHEMICAL CO.,LTD | 中国台湾 | $350 |
| 2024-03-27 | 其他塑胶鞋 | Sean Chemical Co. Ltd. | 中国台湾 | $528 |
| 2024-03-27 | 非棉浴袍 | Sean Chemical Co. Ltd. | 中国台湾 | $450 |
| 2024-03-27 | 喷雾机零件 | SEAN CHEMICAL CO.,LTD | 中国台湾 | $2.5K |
| 2024-03-27 | 音频放大器 | SEAN CHEMICAL CO.,LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2024-03-27 | 焊接钢管 | Sean Chemical Co. Ltd. | 中国台湾 | $813 |
| 2024-03-27 | 纸质文具 | SEAN CHEMICAL CO.,LTD | 中国台湾 | $540 |
| 2024-03-27 | 其他塑纺箱盒 | SEAN CHEMICAL CO.,LTD | 中国台湾 | $770 |