Viet Thai Trading & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 125W以下风扇
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Thương Mại Việt Thái
100
进口笔数
0
出口笔数
$12.67M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-25
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101522210 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSNDHX44 |
| 成立日期 | 2010-11-24 |
| 联系地址 | Hẻm 268/21/55, tổ 17, đường Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI VIỆT THÁI |
| 企业英文名称 | VIET THAI TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8 ngõ 39 đường Nguyễn Gia Bồng, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02438716989 |
| 邮箱 | vietthaihatari@gmail.com |
| 传真 | 02438716989 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 140亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 90 | $11.66M |
| 中国 | 5 | $718.4K |
| 老挝 | 5 | $289.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hatari Electric Co., Ltd. | 泰国 | 88 | $11.62M | 125W以下风扇、其他风扇 |
| Ningbo Deye Domestic Electrical Appliance Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $695.4K | 其他功能机器、其他电动家用器具 |
| Scaner Electric International 2004 Co., Ltd. | 老挝 | 5 | $289.0K | 家用炊具、125W以下风扇 |
| Hatari Electric Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $39.3K | 125W以下风扇、其他风扇 |
| Guangzhou Novi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.0K | 其他木家具、其他塑料制品 |
| Phuengphon Sao-Sai | 泰国 | 1 | $17 | 食品香料 |
近期贸易明细
进口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 泵及压缩机零件 | Hatari Electric Co., Ltd. | 泰国 | $0 |
| 2026-06-25 | 泵及压缩机零件 | Hatari Electric Co., Ltd. | 泰国 | $0 |
| 2026-06-25 | 泵及压缩机零件 | Hatari Electric Co., Ltd. | 泰国 | $0 |
| 2026-06-25 | 电力控制板 | Hatari Electric Co., Ltd. | 泰国 | $0 |
| 2026-06-25 | 带接头绝缘电线 | Hatari Electric Co., Ltd. | 泰国 | $0 |
| 2026-06-25 | 电力控制板 | Hatari Electric Co., Ltd. | 泰国 | $0 |
| 2026-06-25 | 纸制包装容器 | Hatari Electric Co., Ltd. | 泰国 | $0 |
| 2026-06-25 | 泵及压缩机零件 | Hatari Electric Co., Ltd. | 泰国 | $0 |
| 2026-06-25 | 750W以下直流电机 | Hatari Electric Co., Ltd. | 泰国 | $0 |
| 2026-06-25 | 泵及压缩机零件 | Hatari Electric Co., Ltd. | 泰国 | $0 |