Trepax Vietnam Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 泵零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TREPAX VIệT NAM
86
进口笔数
1
出口笔数
$1.02M
进口金额
$250
出口金额
2026-04-09
最近进口
2024-11-13
最近出口
14
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108218241 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMDRKV9P |
| 成立日期 | 2018-04-05 |
| 联系地址 | Số 26 hẻm 2 ngõ 143/202 đường Nguyễn Chính, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TREPAX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TREPAX VIET NAM TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26 hẻm 2 ngõ 143/202 đường Nguyễn Chính, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +842462939657 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 96.88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841391 | 泵零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846729 | 其他电动手工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 35 | $380.7K |
| 马来西亚 | 31 | $306.1K |
| 印度 | 22 | $152.0K |
| 泰国 | 3 | $88.8K |
| 中国 | 16 | $37.8K |
| 德国 | 2 | $19.7K |
| 巴西 | 3 | $18.7K |
| 南非 | 2 | $13.8K |
| 西班牙 | 1 | $1.1K |
| 中国台湾 | 7 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $250 |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trepax Innovation Co., Ltd. | 泰国 | 16 | $445.5K | 聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Weir Minerals Australia Ltd. | 澳大利亚 | 44 | $360.9K | 泵零件、非泡沫橡胶密封件 |
| 8f7528ee2eb3a316a3d36ee9c9c40399 | 11 | $149.8K | ||
| Wenzhou Judu Valve Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.3K | 阀门龙头、非不锈钢管件 |
| Hi-Tech Seal Private Ltd. | 印度 | 4 | $11.1K | 机械密封件、泵零件 |
| RB Praezisionswerkzeugbau GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $10.6K | 造纸机械零件、可互换冲压工具 |
| WEIR MINERALS (INDIA) PRIVATE LIMITED. | 印度 | 1 | $9.9K | 泵零件、阀门龙头 |
| LINATEX RUBBER PRODUCTS SDN. BHD. | 马来西亚 | 2 | $7.3K | 其他硫化橡胶制品、硫化橡胶板片 |
| ESCO Group LLC | 中国 | 1 | $3.6K | 土方机械零件、矿物加工机零件 |
| Shangjing (Xiamen) Optics Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 非泡沫橡胶密封件、液压气压阀门 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trepax Innovation Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $250 | 其他胶粘剂、硫化橡胶板片 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 钢制锁紧垫圈 | WEIR MINERALS AUSTRALIA LTD | 中国 | $472 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | WEIR MINERALS AUSTRALIA LTD | 澳大利亚 | $749 |
| 2026-04-09 | 钢制锁紧垫圈 | WEIR MINERALS AUSTRALIA LTD | 中国 | $619 |
| 2026-04-09 | 钢制锁紧垫圈 | WEIR MINERALS AUSTRALIA LTD | 中国 | $298 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | WEIR MINERALS AUSTRALIA LTD | 中国 | $59 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | WEIR MINERALS AUSTRALIA LTD | 澳大利亚 | $124 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | WEIR MINERALS AUSTRALIA LTD | 澳大利亚 | $749 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | WEIR MINERALS AUSTRALIA LTD | 印度 | $1.1K |
| 2026-04-09 | 钢制锁紧垫圈 | WEIR MINERALS AUSTRALIA LTD | 中国 | $298 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | WEIR MINERALS AUSTRALIA LTD | 澳大利亚 | $197 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-13 | 其他电动手工具 | TREPAX INNOVATION CO.,LTD. | 泰国 | $250 |