Stella Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 LED照明装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH STELLA VIệT NAM
- 邮箱7
25
进口笔数
0
出口笔数
$90.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318031225 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBC63GA6 |
| 成立日期 | 2023-09-07 |
| 联系地址 | 24 đường 494, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH STELLA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | STELLA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16 đường D2, Khu phố Phước Lai, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 电话 | 0983917669 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
| 940531 | LED圣诞灯串 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $65.8K |
| 韩国 | 5 | $24.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Goqled Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $24.2K | LED光伏照明装置、LED照明装置 |
| Topenergys Electronic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.6K | 气体烟雾分析仪、LED灯具 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.3K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.1K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| SRNE Solar Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 静止变流器、其他自动控制仪 |
| Guangzhou Hongyang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 镀锌钢带、镀锌钢板 |
| Hangzhou Qigang Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.0K | 花岗岩制品、其他化学制剂 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.8K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| Liangwei Lighting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | LED照明装置 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | LED灯具 | GUANGZHOU LIGHTLIVING TRADE CO., LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-21 | LED灯具 | GUANGZHOU LIGHTLIVING TRADE CO., LTD | 中国 | $11 |
| 2026-04-21 | LED灯具 | GUANGZHOU LIGHTLIVING TRADE CO., LTD | 中国 | $6 |
| 2026-04-21 | LED灯具 | GUANGZHOU LIGHTLIVING TRADE CO., LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-21 | LED照明装置 | GUANGZHOU LIGHTLIVING TRADE CO., LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-21 | LED灯具 | GUANGZHOU LIGHTLIVING TRADE CO., LTD | 中国 | $4 |
| 2026-04-21 | LED照明装置 | GUANGZHOU LIGHTLIVING TRADE CO., LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-21 | LED灯具 | GUANGZHOU LIGHTLIVING TRADE CO., LTD | 中国 | $5 |
| 2026-04-21 | LED灯具 | GUANGZHOU LIGHTLIVING TRADE CO., LTD | 中国 | $11 |
| 2026-04-21 | LED灯具 | GUANGZHOU LIGHTLIVING TRADE CO., LTD | 中国 | $5 |