Green Me Kong Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Green Mê Kông
72
进口笔数
0
出口笔数
$6.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105588734 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQX8UMPB |
| 成立日期 | 2011-10-25 |
| 联系地址 | Thôn Nghĩa Vũ, Xã Dục Tú, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GREEN MÊ KÔNG |
| 企业英文名称 | GREEN ME KONG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Nghĩa Vũ, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +842466865586 |
| 邮箱 | info@greenmekong.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 321290 | 油漆颜料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 64 | $5.87M |
| 保加利亚 | 3 | $128.7K |
| 巴拿马 | 2 | $125.7K |
| 印度 | 3 | $93.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Ace Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $1.88M | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd. | 中国 | 10 | $1.09M | 猫狗饲料、零售杀虫剂 |
| Anhui Greenwonder Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 5 | $660.8K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Eastchem Co., Ltd. | 中国 | 4 | $327.8K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $302.8K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 4 | $258.2K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| High Hope Zhongtian Corp. Ltd. | 中国 | 3 | $233.4K | 零售杀虫剂、彩色棉布100-200克 |
| Qingdao Higrow Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 3 | $133.9K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Agria S.A. | 保加利亚 | 3 | $128.7K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Anhui Vision Crop Protection Co., Ltd. | 中国 | 3 | $117.1K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 零售杀菌剂 | ANHUI GREENWONDER AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $38.4K |
| 2026-04-24 | 零售杀虫剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $14.6K |
| 2026-04-24 | 零售杀虫剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $24.1K |
| 2026-04-24 | 零售杀虫剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $14.6K |
| 2026-04-24 | 零售杀菌剂 | ANHUI GREENWONDER AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $38.4K |
| 2026-04-24 | 零售杀菌剂 | ANHUI GREENWONDER AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $96.0K |
| 2026-04-24 | 零售杀菌剂 | ANHUI GREENWONDER AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $96.0K |
| 2026-04-24 | 零售杀虫剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $24.1K |
| 2026-04-21 | 零售杀虫剂 | SHANDONG YILAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $98.8K |
| 2026-04-21 | 零售杀虫剂 | SHANDONG YILAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $23.1K |