Dai Hoa Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU ĐạI HOA
0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$403.2K
出口金额
—
最近进口
2024-08-06
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001244917 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDTHD2W0 |
| 成立日期 | 2022-01-20 |
| 联系地址 | Thôn Trung, Xã Đông Sơn, Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI HOA |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Trung, Xã Đông Hưng, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84948970939 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $308.0K |
| 中国 | 7 | $95.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuzhou Chengyuanda Trading Co., Ltd. | 越南 | 14 | $184.2K | 其他鲜果 |
| Xiamen Ziyuanju Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 8 | $110.8K | 其他鲜果、其他香蕉 |
| Fuzhou Chengyuanda Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $69.3K | 其他鲜果 |
| Xiamen ZiYuanJu Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.9K | 其他鲜果、其他香蕉 |
| Qingdao First Fresh Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.0K | 其他鲜果 |
近期贸易明细
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-06 | 其他鲜果 | FU ZHOU CHENG YUAN DA TRADING CO LTD | 越南 | $13.0K |
| 2024-08-01 | 其他鲜果 | FU ZHOU CHENG YUAN DA TRADING CO LTD | 越南 | $13.0K |
| 2024-04-08 | 其他鲜果 | XIAMEN ZIYUANJU SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $13.0K |
| 2024-03-25 | 其他鲜果 | FU ZHOU CHENG YUAN DA TRADING CO LTD | 越南 | $12.9K |
| 2024-03-14 | 其他鲜果 | FU ZHOU CHENG YUAN DA TRADING CO LTD | 越南 | $13.0K |
| 2024-02-26 | 其他鲜果 | FU ZHOU CHENG YUAN DA TRADING CO LTD | 越南 | $13.0K |
| 2024-02-21 | 其他鲜果 | FU ZHOU CHENG YUAN DA TRADING CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2024-02-18 | 其他鲜果 | XIAMEN ZIYUANJU SUPPLY CHAIN CO.,LTD. | 中国 | $12.9K |
| 2024-01-31 | 其他鲜果 | XIAMEN ZIYUANJU SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $13.0K |
| 2024-01-31 | 其他鲜果 | XIAMEN ZIYUANJU SUPPLY CHAIN CO.,LTD. | 中国 | $13.0K |