LIGOCO VIETNAM TRADING SERVICES & PRODUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 纤维纸板手提包
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ & SảN XUấT LIGOCO VIệT NAM
1
进口笔数
26
出口笔数
$18.2K
进口金额
$108.3K
出口金额
2023-08-15
最近进口
2025-11-13
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317835311 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND7C62JT |
| 成立日期 | 2023-05-16 |
| 联系地址 | Số 1439 Đường 3/2, Phường 16, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ & SẢN XUẤT LIGOCO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LIGOCO VIETNAM SERVICES TRADING & PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1439 Đường 3/2, Phường Minh Phụng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | +84968705996 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 630590 | 纺织包装袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $18.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 22 | $99.0K |
| 美国 | 1 | $3.9K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $3.7K |
| 新西兰 | 1 | $1.4K |
| 爱尔兰 | 1 | $310 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $18.2K | 汽车座椅零件、家具配件 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ARTEC CO LTD | 日本 | 15 | $95.8K | 其他女式纺织服装、其他纺织裙 |
| KEELA AMBROSE | 美国 | 1 | $3.9K | 纸板箱盒 |
| Al Qaboul Tayeb Trading Est. | 沙特阿拉伯 | 1 | $3.7K | 塑纺容器、非不锈钢管件 |
| Artec Logistics Center | 日本 | 7 | $3.2K | 非PP/PE纤维袋包、其他纤维纸板容器 |
| ARTEC CO LTD | 新西兰 | 1 | $1.4K | PP/PE编织袋、纺织包装袋 |
| The High Performance Unit | 爱尔兰 | 1 | $310 | 其他纤维纸板容器 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-15 | 玩具模型 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $657 |
| 2023-08-15 | 玩具模型 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $657 |
| 2023-08-15 | 玩具模型 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $136 |
| 2023-08-15 | 玩具模型 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $144 |
| 2023-08-15 | 玩具模型 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $102 |
| 2023-08-15 | 玩具模型 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $136 |
| 2023-08-15 | 玩具模型 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $645 |
| 2023-08-15 | 玩具模型 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $246 |
| 2023-08-15 | 玩具模型 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $864 |
| 2023-08-15 | 玩具模型 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $614 |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 纤维纸板手提包 | ARTEC CO LTD | 日本 | $893 |
| 2026-03-05 | 纤维纸板手提包 | ARTEC CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2026-03-05 | 纤维纸板手提包 | ARTEC CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2026-03-05 | 纤维纸板手提包 | ARTEC CO LTD | 日本 | $350 |
| 2026-03-05 | 纤维纸板手提包 | PILLOW CARRY | 英国 | $700 |
| 2026-03-05 | 纤维纸板手提包 | ARTEC CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2026-03-05 | 纤维纸板手提包 | ARTEC CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2026-02-06 | 纤维纸板手提包 | ARTEC CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2026-02-06 | 纤维纸板手提包 | ARTEC CO LTD | 日本 | $510 |
| 2026-02-06 | 纤维纸板手提包 | ARTEC CO LTD | 日本 | $244 |