Liber Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 108 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LIBER

61
进口笔数
108
出口笔数
$219.9K
进口金额
$198.5K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-30
最近出口
12
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $38.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.6K · 2 笔出口 $867 · 1 笔2024-07进口 $9.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $350 · 1 笔出口 $6.4K · 4 笔2024-09进口 $7.9K · 2 笔出口 $144 · 1 笔2024-10进口 $12.3K · 4 笔出口 $233 · 1 笔2024-11进口 $8.0K · 2 笔出口 $646 · 2 笔2024-12进口 $4.5K · 2 笔出口 $1.3K · 4 笔2025-01进口 $7.3K · 2 笔出口 $341 · 2 笔2025-02进口 $6.9K · 2 笔出口 $2.8K · 3 笔2025-03进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 1 笔2025-04进口 $6.5K · 2 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-05进口 $3.6K · 1 笔出口 $3.8K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-07进口 $11.2K · 3 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 6 笔2025-09进口 $4.8K · 2 笔出口 $17.0K · 2 笔2025-10进口 $3.2K · 1 笔出口 $2.9K · 8 笔2025-11进口 $7.3K · 3 笔出口 $268 · 1 笔2025-12进口 $10.3K · 4 笔出口 $17.9K · 11 笔2026-01进口 $6.9K · 3 笔出口 $5.8K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 6 笔2026-03进口 $6.6K · 3 笔出口 $15.2K · 9 笔2026-04进口 $16.0K · 2 笔出口 $32.7K · 10 笔2026-05进口 $6.1K · 2 笔出口 $20.7K · 9 笔2026-06进口 $6.7K · 4 笔出口 $38.8K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.6K · 2 笔出口 $867 · 1 笔2024-07进口 $9.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $350 · 1 笔出口 $6.4K · 4 笔2024-09进口 $7.9K · 2 笔出口 $144 · 1 笔2024-10进口 $12.3K · 4 笔出口 $233 · 1 笔2024-11进口 $8.0K · 2 笔出口 $646 · 2 笔2024-12进口 $4.5K · 2 笔出口 $1.3K · 4 笔2025-01进口 $7.3K · 2 笔出口 $341 · 2 笔2025-02进口 $6.9K · 2 笔出口 $2.8K · 3 笔2025-03进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 1 笔2025-04进口 $6.5K · 2 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-05进口 $3.6K · 1 笔出口 $3.8K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-07进口 $11.2K · 3 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 6 笔2025-09进口 $4.8K · 2 笔出口 $17.0K · 2 笔2025-10进口 $3.2K · 1 笔出口 $2.9K · 8 笔2025-11进口 $7.3K · 3 笔出口 $268 · 1 笔2025-12进口 $10.3K · 4 笔出口 $17.9K · 11 笔2026-01进口 $6.9K · 3 笔出口 $5.8K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 6 笔2026-03进口 $6.6K · 3 笔出口 $15.2K · 9 笔2026-04进口 $16.0K · 2 笔出口 $32.7K · 10 笔2026-05进口 $6.1K · 2 笔出口 $20.7K · 9 笔2026-06进口 $6.7K · 4 笔出口 $38.8K · 11 笔

工商档案

企业注册号0316448084
企查查编码QVN07GJXBE
成立日期2020-08-20
联系地址25/99 Bùi Quang Là, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LIBER
企业英文名称LIBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址25/99 Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848210滚珠轴承
731823钢铆钉
392690其他塑料制品
732090其他钢弹簧
741539其他铜制品
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
731822非螺纹垫圈
731824非螺纹钢销
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
551219聚酯短纤织物
580632其他人造窄幅布
580620窄幅弹性织物
732690其他钢铁制品
580710机织标签
590190硬挺纺织物
960719其他拉链
540769聚酯机织物
960621塑料纽扣

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国57$219.2K
美国3$378
中国台湾1$350

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国56$183.6K
越南50$12.7K
德国4$2.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wuxi Nengli Bearing Co., Ltd.中国29$164.2K滚珠轴承、乙烯聚合物硬管
Anhui Metal Machinery Technology Co., Ltd.中国18$36.3K滚珠轴承、轻质石油油品
Balanced Body Inc.中国1$5.5K其他钢弹簧、体育器材
Hebei Junchuang Fastener Co., Ltd.中国3$4.0K螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓
Wuxi Nengli Bearing Co., Ltd.加拿大1$3.2K滚珠轴承
Handan Wangsheng Fastener Co., Ltd.中国1$1.7K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
ANHUI METAL MACHINERY TECHMOLOGY CO.,LTD中国1$1.6K滚珠轴承
Qingdao Pengrui Machinery Co., Ltd.中国1$1.0K钢铁螺钉螺栓、其他钢铁管件
Ningbo Sourcing Systems Imp. & Exp. Co., Ltd.中国1$1.0K金属模具(非注塑)
SOURCING SYSTEMS INTL LLC美国3$378其他饱和聚酯、钢铁螺钉螺栓

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SOURCING SYSTEMS INTL LLC美国48$174.0K其他钢铁管材、其他铝制品
S.B. Saigon Fashion Co., Ltd.越南48$9.7K塑料涂层织物、非织造标签
Sourcing Systems International Inc美国4$6.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Sourcing Systems International LLC越南1$2.7K其他钢铁制品
Balanced Body Inc.美国3$2.0K体育器材、其他塑料制品
Kreatize GmbH德国2$1.0K其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件
Sourcing Systems International Llc美国1$809体育器材、其他钢铁制品
Eloprint GmbH德国1$750电器装置零件
Schumet GmbH德国1$319机床零件、数控钻床
Sourcing Systems International Inc.越南1$290其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 61)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24钢铆钉Hebei Junchuang Fastener Co., Ltd.中国$984
2026-06-18滚珠轴承Anhui Metal Machinery Technology Co., Ltd.中国$153
2026-06-16滚珠轴承Wuxi Nengli Bearing Co., Ltd.中国$4.0K
2026-06-16滚珠轴承ANHUI METAL MACHINERY TECHMOLOGY CO.,LTD中国$1.6K
2026-05-18钢铆钉Hebei Junchuang Fastener Co., Ltd.中国$2.1K
2026-05-18滚珠轴承Wuxi Nengli Bearing Co., Ltd.中国$4.0K
2026-04-07滚珠轴承Wuxi Nengli Bearing Co., Ltd.中国$6.4K
2026-04-07滚珠轴承Anhui Metal Machinery Technology Co., Ltd.中国$1.6K
2026-04-07滚珠轴承Wuxi Nengli Bearing Co., Ltd.中国$6.4K
2026-04-07滚珠轴承Anhui Metal Machinery Technology Co., Ltd.中国$1.6K

出口(共 108)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他铝制品SOURCING SYSTEMS INTL LLC美国$1.3K
2026-06-30其他钢铁制品SOURCING SYSTEMS INTL LLC美国$1.3K
2026-06-29男式化纤裤S.B. Saigon Fashion Co., Ltd.越南$30
2026-06-29女式化纤夹克S.B. Saigon Fashion Co., Ltd.越南$30
2026-06-29女式化纤夹克S.B. Saigon Fashion Co., Ltd.越南$30
2026-06-26其他钢铁制品SOURCING SYSTEMS INTL LLC美国$2.3K
2026-06-22其他钢铁制品SOURCING SYSTEMS INTL LLC美国$792
2026-06-18男式纺织裤S.B. Saigon Fashion Co., Ltd.越南$31
2026-06-18女式化纤夹克S.B. Saigon Fashion Co., Ltd.越南$31
2026-06-17女式化纤夹克S.B. Saigon Fashion Co., Ltd.越南$31

相关企业 · 同类产品

Liber Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →