Dat Viet Technology Application Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 钳子镊子
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH ứng Dụng Công Nghệ Đất Việt
1
进口笔数
0
出口笔数
$1.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310029880 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ7R24XJ |
| 成立日期 | 2010-05-18 |
| 联系地址 | 26 Đường số 1, Phường Bình Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ ĐẤT VIỆT |
| 企业英文名称 | DAT VIET TECHNOLOGY APPLICATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 26 Đường số 1, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820320 | 钳子镊子 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Bossry Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 1000伏以下插头插座、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 钳子镊子 | NINGBO BOSSRY ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $34 |
| 2025-12-09 | 1000伏以下插头插座 | NINGBO BOSSRY ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-09 | 钳子镊子 | NINGBO BOSSRY ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $40 |
| 2025-12-09 | 其他电路开关装置 | NINGBO BOSSRY ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $33 |
| 2025-12-09 | 其他电路开关装置 | NINGBO BOSSRY ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $54 |
| 2025-12-09 | 通信设备零件 | NINGBO BOSSRY ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $400 |