A1 CONSTRUCTION INVESTMENT & CONSULTANCY JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tư VấN ĐầU Tư Và XâY DựNG A1
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$29.7K
出口金额
—
最近进口
2023-08-21
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801212535 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8B0F0C7 |
| 成立日期 | 2017-04-24 |
| 联系地址 | Số 25, phố Phùng Chí Kiên, Phường Tân Bình, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG A1 |
| 企业英文名称 | A1 CONSTRUCTION INVESTMENT AND CONSULTANCY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 25, phố Phùng Chí Kiên, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | 0936795685 |
| 邮箱 | xaydungA1.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 961000 | 书写石板和板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $29.7K |
| 越南 | 1 | $40 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HEARTY RISE CO LTD | 中国台湾 | 2 | $29.7K | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
| HEARTY RISE CO.,LTD. | 越南 | 1 | $40 | 研磨粉/粒 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-21 | 其他车辆 | HEARTY RISE CO LTD | 中国台湾 | $99 |
| 2023-08-21 | 非办公金属家具 | HEARTY RISE CO LTD | 中国台湾 | $117 |
| 2023-08-21 | 贱金属配件 | HEARTY RISE CO LTD | 中国台湾 | $230 |
| 2023-08-21 | 其他车辆 | HEARTY RISE CO LTD | 中国台湾 | $654 |
| 2023-08-21 | 非办公金属家具 | HEARTY RISE CO LTD | 中国台湾 | $250 |
| 2023-08-21 | 贱金属配件 | HEARTY RISE CO LTD | 中国台湾 | $904 |
| 2023-08-21 | 贱金属配件 | HEARTY RISE CO LTD | 中国台湾 | $113 |
| 2023-08-21 | 其他钢铁制品 | HEARTY RISE CO LTD | 中国台湾 | $127 |
| 2023-08-21 | 非办公金属家具 | HEARTY RISE CO LTD | 中国台湾 | $170 |
| 2023-08-21 | 非办公金属家具 | HEARTY RISE CO LTD | 中国台湾 | $262 |