BG Vietnam Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ BG VIệT NAM
33
进口笔数
40
出口笔数
$232.6K
进口金额
$1.07M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-17
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901145466 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNURETXH6 |
| 成立日期 | 2023-08-22 |
| 联系地址 | Thôn Từ Hồ, Xã Yên Phú, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BG VIETNAM TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Từ Hồ, Xã Việt Yên, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 电话 | 0968162690 |
| 邮箱 | bgvietnam2023@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820570 | 手工工具及夹具 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $217.3K |
| 中国台湾 | 4 | $15.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $1.07M |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chung Ho Environmental Protection Technology Chengdu Co., Ltd. | 中国 | 7 | $86.0K | 气体过滤机械、其他离心机 |
| Guangdong Baolun Electronics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $53.6K | 麦克风及支架、音频放大器 |
| Shenzhen Xiongyihua Plastic Insulation Ltd. | 中国 | 4 | $36.1K | 其他塑料片材、酚醛树脂塑料片 |
| Anhui Catch Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 10 | $29.5K | 黄铜丝、水净化机械 |
| ZENLOON INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 4 | $15.2K | 其他电路开关装置、发动机泵 |
| Hebei Maida Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.8K | 其他自行车零件、螺纹螺母 |
| Public Praise Stainless Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 不锈钢管线管、不锈钢板材 |
| Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 钢制气罐、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $1.07M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM | 中国 | $574 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM | 中国 | $574 |
| 2026-04-13 | 其他塑料片材 | SHENZHEN XIONGYIHUA PLASTIC INSULATION LTD | 中国 | $775 |
| 2026-04-13 | 塑料棒材及型材 | SHENZHEN XIONGYIHUA PLASTIC INSULATION LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-13 | 其他塑料片材 | SHENZHEN XIONGYIHUA PLASTIC INSULATION LTD | 中国 | $292 |
| 2026-04-13 | 其他塑料片材 | SHENZHEN XIONGYIHUA PLASTIC INSULATION LTD | 中国 | $158 |
| 2026-04-13 | 其他塑料片材 | SHENZHEN XIONGYIHUA PLASTIC INSULATION LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-13 | 其他塑料片材 | SHENZHEN XIONGYIHUA PLASTIC INSULATION LTD | 中国 | $644 |
| 2026-04-13 | 其他塑料片材 | SHENZHEN XIONGYIHUA PLASTIC INSULATION LTD | 中国 | $644 |
| 2026-04-13 | 其他塑料片材 | SHENZHEN XIONGYIHUA PLASTIC INSULATION LTD | 中国 | $575 |
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM | 越南 | $381 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM | 越南 | $220 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM | 越南 | $245 |
| 2026-04-17 | 传动轴及曲柄 | CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM | 越南 | $831 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM | 越南 | $654 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM | 越南 | $609 |
| 2026-04-17 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM | 越南 | $295 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM | 越南 | $853 |
| 2026-04-17 | 传动轴及曲柄 | CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM | 越南 | $2.7K |