BG Vietnam Trading & Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ BG VIệT NAM

33
进口笔数
40
出口笔数
$232.6K
进口金额
$1.07M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-17
最近出口
8
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $87.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-01进口 $13.8K · 1 笔出口 $13.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 2 笔2024-03进口 $1.5K · 1 笔出口 $14.0K · 3 笔2024-04进口 $13.8K · 1 笔出口 $18.2K · 3 笔2024-05进口 $45.1K · 3 笔出口 $21.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 1 笔2024-07进口 $2.7K · 1 笔出口 $25.9K · 1 笔2024-08进口 $34.3K · 1 笔出口 $25.9K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 1 笔2024-10进口 $9.1K · 3 笔出口 $24.2K · 1 笔2024-11进口 $2.9K · 1 笔出口 $87.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 1 笔2025-01进口 $32.2K · 4 笔出口 $51.9K · 1 笔2025-02进口 $3.6K · 1 笔出口 $30.6K · 1 笔2025-03进口 $215 · 1 笔出口 $49.3K · 1 笔2025-04进口 $15.5K · 2 笔出口 $32.5K · 1 笔2025-05进口 $4.2K · 1 笔出口 $42.2K · 1 笔2025-06进口 $1.8K · 1 笔出口 $46.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $62.8K · 1 笔2025-08进口 $919 · 1 笔出口 $52.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $59.5K · 1 笔2025-10进口 $5.3K · 1 笔出口 $53.1K · 1 笔2025-11进口 $8.2K · 2 笔出口 $31.6K · 1 笔2025-12进口 $5.3K · 1 笔出口 $55.0K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $53.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 2 笔2026-03进口 $4.0K · 2 笔出口 $27.1K · 1 笔2026-04进口 $27.0K · 3 笔出口 $54.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-01进口 $13.8K · 1 笔出口 $13.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 2 笔2024-03进口 $1.5K · 1 笔出口 $14.0K · 3 笔2024-04进口 $13.8K · 1 笔出口 $18.2K · 3 笔2024-05进口 $45.1K · 3 笔出口 $21.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 1 笔2024-07进口 $2.7K · 1 笔出口 $25.9K · 1 笔2024-08进口 $34.3K · 1 笔出口 $25.9K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 1 笔2024-10进口 $9.1K · 3 笔出口 $24.2K · 1 笔2024-11进口 $2.9K · 1 笔出口 $87.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 1 笔2025-01进口 $32.2K · 4 笔出口 $51.9K · 1 笔2025-02进口 $3.6K · 1 笔出口 $30.6K · 1 笔2025-03进口 $215 · 1 笔出口 $49.3K · 1 笔2025-04进口 $15.5K · 2 笔出口 $32.5K · 1 笔2025-05进口 $4.2K · 1 笔出口 $42.2K · 1 笔2025-06进口 $1.8K · 1 笔出口 $46.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $62.8K · 1 笔2025-08进口 $919 · 1 笔出口 $52.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $59.5K · 1 笔2025-10进口 $5.3K · 1 笔出口 $53.1K · 1 笔2025-11进口 $8.2K · 2 笔出口 $31.6K · 1 笔2025-12进口 $5.3K · 1 笔出口 $55.0K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $53.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 2 笔2026-03进口 $4.0K · 2 笔出口 $27.1K · 1 笔2026-04进口 $27.0K · 3 笔出口 $54.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0901145466
企查查编码QVNURETXH6
成立日期2023-08-22
联系地址Thôn Từ Hồ, Xã Yên Phú, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BG VIỆT NAM
企业英文名称BG VIETNAM TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Từ Hồ, Xã Việt Yên, Hưng Yên
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
电话0968162690
邮箱bgvietnam2023@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842121水净化机械
842139气体过滤机械
392099其他塑料片材
841370其他离心泵
391690塑料棒材及型材
731816螺纹螺母
731819其他螺纹紧固件
842199过滤净化器零件
731815钢铁螺钉螺栓
851822多扬声器箱体

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
820570手工工具及夹具
848310传动轴及曲柄
842199过滤净化器零件
731824非螺纹钢销
841370其他离心泵
847990功能机器零件
761699其他铝制品
848340齿轮及变速器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国29$217.3K
中国台湾4$15.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南40$1.07M

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chung Ho Environmental Protection Technology Chengdu Co., Ltd.中国7$86.0K气体过滤机械、其他离心机
Guangdong Baolun Electronics Co., Ltd.中国3$53.6K麦克风及支架、音频放大器
Shenzhen Xiongyihua Plastic Insulation Ltd.中国4$36.1K其他塑料片材、酚醛树脂塑料片
Anhui Catch Supply Chain Management Co., Ltd.中国10$29.5K黄铜丝、水净化机械
ZENLOON INDUSTRIAL CO LTD中国台湾4$15.2K其他电路开关装置、发动机泵
Hebei Maida Supply Chain Management Co., Ltd.中国3$9.8K其他自行车零件、螺纹螺母
Public Praise Stainless Steel Co., Ltd.中国1$1.3K不锈钢管线管、不锈钢板材
Kyocera Vietnam Co., Ltd.中国1$1.1K钢制气罐、其他钢铁制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南40$1.07M其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25其他钢铁制品CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM中国$574
2026-04-25其他钢铁制品CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM中国$574
2026-04-13其他塑料片材SHENZHEN XIONGYIHUA PLASTIC INSULATION LTD中国$775
2026-04-13塑料棒材及型材SHENZHEN XIONGYIHUA PLASTIC INSULATION LTD中国$600
2026-04-13其他塑料片材SHENZHEN XIONGYIHUA PLASTIC INSULATION LTD中国$292
2026-04-13其他塑料片材SHENZHEN XIONGYIHUA PLASTIC INSULATION LTD中国$158
2026-04-13其他塑料片材SHENZHEN XIONGYIHUA PLASTIC INSULATION LTD中国$1.6K
2026-04-13其他塑料片材SHENZHEN XIONGYIHUA PLASTIC INSULATION LTD中国$644
2026-04-13其他塑料片材SHENZHEN XIONGYIHUA PLASTIC INSULATION LTD中国$644
2026-04-13其他塑料片材SHENZHEN XIONGYIHUA PLASTIC INSULATION LTD中国$575

出口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17其他钢铁制品CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM越南$381
2026-04-17其他钢铁制品CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM越南$220
2026-04-17其他钢铁制品CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM越南$245
2026-04-17传动轴及曲柄CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM越南$1.9K
2026-04-17其他钢铁制品CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM越南$831
2026-04-17其他钢铁制品CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM越南$654
2026-04-17其他钢铁制品CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM越南$609
2026-04-17过滤净化器零件CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM越南$295
2026-04-17其他塑料制品CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM越南$853
2026-04-17传动轴及曲柄CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM越南$2.7K

相关企业 · 同类产品

BG Vietnam Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →