KJG IMPORT & INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 25-70克非织造布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và XUấT NHậP KHẩU KJG
8
进口笔数
0
出口笔数
$66.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110415511 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1MC2U8X |
| 成立日期 | 2023-07-13 |
| 联系地址 | Số 37, ngõ 77, tổ 1, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU KJG |
| 企业英文名称 | KJG INVESTMENT& IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 37, ngõ 77, tổ 1, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84915600819 |
| 邮箱 | vuongtt68@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 610821 | 棉质女内裤 |
| 630293 | 化纤盥洗织物 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $54.1K |
| 越南 | 2 | $12.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN PROFIT CONCEPT INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | 5 | $42.5K | 棉絮制品、重型无纺布 |
| SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | 2 | $12.2K | 棉絮制品、25-70克非织造布 |
| ASIA SYMBOL (GUANG DONG) PAPER CO LTD | 中国 | 1 | $11.5K | 未涂布印刷纸卷、25-70克非织造布 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-20 | 25-70克非织造布 | ASIA SYMBOL (GUANG DONG) PAPER CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2025-08-04 | 25-70克非织造布 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $6.1K |
| 2025-07-23 | 25-70克非织造布 | SUZURAN VIET NAM CO LTD | 越南 | $6.1K |
| 2025-05-07 | 棉絮制品 | SHENZHEN PROFIT CONCEPT INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-05-07 | 棉絮制品 | SHENZHEN PROFIT CONCEPT INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-03-04 | 25-70克非织造布 | SHENZHEN PROFIT CONCEPT INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $322 |
| 2024-11-13 | 25-70克非织造布 | SHENZHEN PROFIT CONCEPT INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $91 |
| 2024-11-13 | 棉质女内裤 | SHENZHEN PROFIT CONCEPT INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $11 |
| 2024-11-13 | 化纤盥洗织物 | SHENZHEN PROFIT CONCEPT INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $17 |
| 2024-11-13 | 棉质女内裤 | SHENZHEN PROFIT CONCEPT INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $10 |