Phuc Khang Packaging Trading Production Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP SảN XUấT THươNG MạI BAO Bì PHúC KHANG
4
进口笔数
13
出口笔数
$19.0K
进口金额
$189.5K
出口金额
2025-11-18
最近进口
2023-11-29
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312896543 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6C2G2EF |
| 成立日期 | 2014-08-18 |
| 联系地址 | 202 Nguyễn Hữu Tiến, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI BAO BÌ PHÚC KHANG |
| 企业英文名称 | PHUC KHANG PACKAGING TRADING PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | +84908929893 |
| 邮箱 | pvcphuckhang200@yahoo.com |
| 官网 | pvcphuckhang.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844391 | 印刷机零件 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 4 | $19.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $189.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Primeblade Sweden AB | 瑞典 | 4 | $19.0K | 印刷机零件、其他机器刀具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $189.5K | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-18 | 印刷机零件 | Primeblade Sweden AB | 瑞典 | $4.2K |
| 2025-11-18 | 印刷机零件 | Primeblade Sweden AB | 瑞典 | $1.7K |
| 2025-01-03 | 印刷机零件 | Primeblade Sweden AB | 瑞典 | $5.9K |
| 2024-10-22 | 印刷机零件 | Primeblade Sweden AB | 瑞典 | $1.4K |
| 2024-10-22 | 印刷机零件 | Primeblade Sweden AB | 瑞典 | $1.5K |
| 2024-10-22 | 印刷机零件 | Primeblade Sweden AB | 瑞典 | $3.2K |
| 2024-10-22 | 印刷机零件 | Primeblade Sweden AB | 瑞典 | $1.1K |
| 2023-10-14 | 其他印刷机零件 | Primeblade Sweden AB | 瑞典 | $1 |
| 2023-10-14 | 其他印刷机零件 | Primeblade Sweden AB | 瑞典 | $1 |
| 2023-10-14 | 其他印刷机零件 | Primeblade Sweden AB | 瑞典 | $1 |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-29 | 其他纸制品 | Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $15 |
| 2023-11-29 | 其他纸制品 | Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $128 |
| 2023-11-29 | 非瓦楞折叠盒 | Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.5K |
| 2023-11-29 | 其他纸制品 | Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $87 |
| 2023-11-29 | 其他纸制品 | Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $96 |
| 2023-11-29 | 非瓦楞折叠盒 | Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $176 |
| 2023-11-29 | 其他纸制品 | Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2023-11-29 | 非瓦楞折叠盒 | Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $184 |
| 2023-11-29 | 其他纸制品 | Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $79 |
| 2023-11-16 | 其他纸制品 | Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |