Thach Anh Information Technology Telecommunication Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 其他电气设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ THôNG TIN VIễN THôNG THạCH ANH
34
进口笔数
0
出口笔数
$357.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311092451 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNASQ6676 |
| 成立日期 | 2011-08-23 |
| 联系地址 | 504/58A Kinh dương vương, Phường An Lạc A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THÔNG TIN VIỄN THÔNG THẠCH ANH |
| 企业英文名称 | THACH ANH INFORMATION TECHNOLOGY TELECOMMUNICATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số C2-04.OT03, Tầng 4, Toà Central 2, Số 720A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | 02837526677 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 21 | $229.7K |
| 中国 | 12 | $126.5K |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Command Fusion Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 22 | $230.8K | 通信设备、其他电气设备 |
| Hangzhou Lifesmart Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $121.6K | 其他电气开关、电力控制板 |
| Shenzhen Foscam Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 其他电视摄像机 |
| Hangzhou LifeSmart Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 单相交流电机、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 电力控制板 | COMMAND FUSION SDN BHD | 马来西亚 | $18.5K |
| 2026-04-19 | 其他电气设备 | COMMAND FUSION SDN BHD | 马来西亚 | $1.7K |
| 2026-04-19 | 电力控制板 | COMMAND FUSION SDN BHD | 马来西亚 | $18.5K |
| 2026-04-19 | 电力控制板 | COMMAND FUSION SDN BHD | 马来西亚 | $2.3K |
| 2026-04-19 | 电力控制板 | COMMAND FUSION SDN BHD | 马来西亚 | $2.3K |
| 2026-04-19 | 其他电气设备 | COMMAND FUSION SDN BHD | 马来西亚 | $1.7K |
| 2026-03-19 | 液体气体测量仪 | HANG ZHOU LIFESMART TRADE CO LTD | 中国 | $301 |
| 2026-03-19 | 其他电气设备 | HANG ZHOU LIFESMART TRADE CO LTD | 中国 | $420 |
| 2026-03-19 | 其他电气开关 | HANG ZHOU LIFESMART TRADE CO LTD | 中国 | $189 |
| 2026-03-19 | 其他电气设备 | HANG ZHOU LIFESMART TRADE CO LTD | 中国 | $154 |