MJ VINA CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 男式化纤裤
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mj Vina
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$102.9K
出口金额
—
最近进口
2023-01-17
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2600938458 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV8DAMKH |
| 成立日期 | 2015-04-10 |
| 联系地址 | Khu 8, Xã Cự Thắng, Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV SƠN HÀ THANH SƠN |
| 企业英文名称 | SON HA THANH SON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 8, Xã Võ Miếu, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84913327427 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $102.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NS CORP ORATION | 韩国 | 1 | $102.9K | 男式化纤大衣、男式化纤裤 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-17 | 男式化纤裤 | NS CORP ORATION | 韩国 | $14.6K |
| 2023-01-17 | 男式纤维衬衫 | NS CORP ORATION | 韩国 | $19.7K |
| 2023-01-17 | 男式化纤裤 | NS CORP ORATION | 韩国 | $10.2K |
| 2023-01-17 | 男式化纤服装 | NS CORP ORATION | 韩国 | $13.1K |
| 2023-01-17 | 男式化纤服装 | NS CORP ORATION | 韩国 | $18.2K |
| 2023-01-17 | 男式化纤裤 | NS CORP ORATION | 韩国 | $27.1K |