Vinh Thanh Dat Food Corporation
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他塑料片材
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thực Phẩm Vĩnh Thành Đạt
9
进口笔数
2
出口笔数
$126.6K
进口金额
$8.2K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2025-10-30
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303012396 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGNYFB24 |
| 成立日期 | 2007-06-01 |
| 联系地址 | 350/25 Quốc lộ 1A, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM VĨNH THÀNH ĐẠT |
| 企业英文名称 | VINH THANH DAT FOOD CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 350/25 Đỗ Mười, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +842837199555 |
| 邮箱 | info@vinhthanhdat.com.vn |
| 传真 | +842837199557 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 842240 | 包装机械 |
| 843360 | 蛋果分选机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040899 | 加工禽蛋 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $126.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $8.1K |
| 日本 | 1 | $67 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Jiahe Printing Co., Ltd. | 中国 | 7 | $51.7K | 聚乙烯袋、非乙烯塑料袋 |
| Shandong Xiaokang Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.0K | 包装机械、灌装封口机 |
| Shenzhen Zenyer Egg Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.9K | 蛋果分选机、塑料卫浴器具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bizneer Corp. Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $8.1K | 其他加工水果、其他冷冻水果坚果 |
| Kousyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $67 | 加工禽蛋 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 聚丙烯塑料 | ZHEJIANG JIAHE PRINTING CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-20 | 聚丙烯塑料 | ZHEJIANG JIAHE PRINTING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-20 | 聚丙烯塑料 | ZHEJIANG JIAHE PRINTING CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-20 | 聚丙烯塑料 | ZHEJIANG JIAHE PRINTING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-01-26 | 聚丙烯塑料 | ZHEJIANG JIAHE PRINTING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-01-26 | 聚丙烯塑料 | ZHEJIANG JIAHE PRINTING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-01-08 | 聚丙烯塑料 | ZHEJIANG JIAHE PRINTING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-08 | 聚丙烯塑料 | ZHEJIANG JIAHE PRINTING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-01-08 | 聚丙烯塑料 | ZHEJIANG JIAHE PRINTING CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2025-08-16 | 其他塑料片材 | ZHEJIANG JIAHE PRINTING CO LTD | 中国 | $2.3K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-30 | 加工禽蛋 | KOUSYO CO LTD | 日本 | $34 |
| 2025-10-30 | 加工禽蛋 | KOUSYO CO LTD | 日本 | $34 |
| 2023-05-11 | 其他食品制剂 | BIZNEER CORP ORATION CO LTD | 韩国 | $4.2K |
| 2023-05-11 | 其他食品制剂 | BIZNEER CORP ORATION CO LTD | 韩国 | $3.9K |