MDM Hat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 铝制容器≤300升
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MDM HạT
10
进口笔数
0
出口笔数
$342.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-26
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109012130 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3FM67M1 |
| 成立日期 | 2019-12-04 |
| 联系地址 | B03-07 Khu đô thị Dương Nội, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MDM HẠT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B03-07, khu đô thị Dương Nội, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84973398866 |
| 邮箱 | manager1@mdmhat.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 830990 | 贱金属盖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $342.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Unicorn New Material Co., Ltd. | 中国 | 7 | $288.0K | 贱金属盖、铝制容器≤300升 |
| Quanzhou Foreign Processing Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.8K | 土方机械零件、铝制容器≤300升 |
| BAOS Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.9K | 贱金属盖 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-26 | 铝制容器≤300升 | QUANZHOU FOREIGN PROCESSING CO LTD | 中国 | $19.2K |
| 2025-08-13 | 铝制容器≤300升 | QUANZHOU FOREIGN PROCESSING CO., LTD. | 中国 | $19.7K |
| 2025-08-13 | 贱金属盖 | QUANZHOU FOREIGN PROCESSING CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-08-05 | 铝制容器≤300升 | GUANGXI UNICORN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $44.7K |
| 2025-08-05 | 铝制容器≤300升 | GUANGXI UNICORN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $26.0K |
| 2025-08-05 | 贱金属盖 | GUANGXI UNICORN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $14.9K |
| 2025-07-18 | 贱金属盖 | GUANGXI UNICORN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2025-07-07 | 铝制容器≤300升 | GUANGXI UNICORN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $25.4K |
| 2025-07-07 | 贱金属盖 | GUANGXI UNICORN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-06-18 | 贱金属盖 | BAOS GROUP CO LTD | 中国 | $11.9K |