Thanh Long Environment Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 泵及压缩机零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Môi Trường Thanh Long

0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$990.4K
出口金额
—
最近进口
2026-01-14
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $417.0K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $417.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $417.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0311527261
企查查编码QVN2178YGK
成立日期2012-02-09
联系地址64A Ấp 3, Xã Đông Thạnh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ MÔI TRƯỜNG THANH LONG
企业英文名称THANH LONG ENVIRONMENT SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址64A Ấp 16, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话+842866853848
邮箱phuc.tran@tles.com.vn
官网tles.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本270亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
841490泵及压缩机零件
854419非铜绕组线
391732塑料管
391739其他塑料管材
392010乙烯聚合物塑料
730900钢制容器(>300升)
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
830249贱金属配件
841370其他离心泵

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨4$513.4K
泰国2$265.5K
老挝3$60.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TWPC Investment (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨4$513.4KPP/PE编织袋、非乙烯塑料袋
CYY SINGHA YASOTHON CO., LTD2$417.0K塑料管、钢铁螺钉螺栓
Cassava Lan Xang Sole Co., Ltd.老挝1$24.0KPP/PE编织袋、人造纺织袋
Cassava Dragon Co., Ltd.老挝1$24.0K食品加工机械、PP/PE编织袋
Lao Viet Inter Investment Co., Ltd.老挝1$12.0KPP/PE编织袋、乙烯聚合物硬管

近期贸易明细

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-14焊接钢管CYY SINGHA YASOTHON CO., LTD—$190
2026-01-14焊接钢管CYY SINGHA YASOTHON CO., LTD—$360
2026-01-14贱金属配件CYY SINGHA YASOTHON CO., LTD—$100
2026-01-14绝缘电线CYY SINGHA YASOTHON CO., LTD泰国$324
2026-01-14阀门龙头CYY SINGHA YASOTHON CO., LTD泰国$1.4K
2026-01-14钢铁螺钉螺栓CYY SINGHA YASOTHON CO., LTD—$300
2026-01-14钢制容器(>300升)CYY SINGHA YASOTHON CO., LTD—$8.5K
2026-01-14螺纹钢制管件CYY SINGHA YASOTHON CO., LTD—$136
2026-01-14焊接钢管CYY SINGHA YASOTHON CO., LTD—$260
2026-01-14其他离心泵CYY SINGHA YASOTHON CO., LTD泰国$10.0K

相关企业 · 同类产品

Thanh Long Environment Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →