THANH LONG ENVIRONMENT SERVICE CO LTD
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 泵及压缩机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Môi Trường Thanh Long
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$573.4K
出口金额
—
最近进口
2024-11-14
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311527261 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2178YGK |
| 成立日期 | 2012-02-09 |
| 联系地址 | 64A Ấp 3, Xã Đông Thạnh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ MÔI TRƯỜNG THANH LONG |
| 企业英文名称 | THANH LONG ENVIRONMENT SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 64A Ấp 16, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842866853848 |
| 邮箱 | phuc.tran@tles.com.vn |
| 官网 | tles.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 270亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 4 | $513.4K |
| 老挝 | 3 | $60.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TWPC INVESTMENT (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | 4 | $513.4K | PP/PE编织袋、其他塑料管材 |
| CASSAVA LAN XANG SOLE CO LTD | 老挝 | 1 | $24.0K | PP/PE编织袋、食品加工机械 |
| CASSAVA DRAGON CO LTD | 老挝 | 1 | $24.0K | 食品加工机械、PP/PE编织袋 |
| LAO VIET INTER INVESTMENT CO LTD | 老挝 | 1 | $12.0K | PP/PE编织袋、乙烯聚合物硬管 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 钢制容器(>300升) | CYY SINGHA YASOTHON CO., LTD | — | $8.5K |
| 2026-01-14 | 焊接钢管 | CYY SINGHA YASOTHON CO., LTD | — | $190 |
| 2026-01-14 | 焊接钢管 | CYY SINGHA YASOTHON CO., LTD | — | $360 |
| 2026-01-14 | 阀门龙头 | CYY SINGHA YASOTHON CO., LTD | 泰国 | $1.4K |
| 2026-01-14 | 钢铁螺钉螺栓 | CYY SINGHA YASOTHON CO., LTD | — | $300 |
| 2026-01-14 | 贱金属配件 | CYY SINGHA YASOTHON CO., LTD | — | $100 |
| 2026-01-14 | 绝缘电线 | CYY SINGHA YASOTHON CO., LTD | 泰国 | $324 |
| 2026-01-14 | 螺纹钢制管件 | CYY SINGHA YASOTHON CO., LTD | — | $136 |
| 2026-01-14 | 其他钢铁制品 | CYY SINGHA YASOTHON CO., LTD | — | $48.9K |
| 2026-01-14 | 液体流量计 | CYY SINGHA YASOTHON CO., LTD | 泰国 | $4.4K |