VietJet Aviation Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 26,952 笔 · 主营 飞机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN HàNG KHôNG VIETJET

26,952
进口笔数
8,067
出口笔数
$14.11B
进口金额
$2.50B
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
1,417
供应商数
513
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $223.50M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.20M · 70 笔出口 $1.14M · 35 笔2023-11进口 $12.41M · 303 笔出口 $4.06M · 132 笔2023-12进口 $34.02M · 456 笔出口 $58.78M · 129 笔2024-01进口 $51.44M · 592 笔出口 $39.56M · 161 笔2024-02进口 $36.34M · 432 笔出口 $71.68M · 103 笔2024-03进口 $39.91M · 479 笔出口 $63.28M · 134 笔2024-04进口 $56.73M · 518 笔出口 $38.44M · 146 笔2024-05进口 $15.26M · 558 笔出口 $105.29M · 195 笔2024-06进口 $47.03M · 559 笔出口 $74.42M · 168 笔2024-07进口 $57.44M · 649 笔出口 $55.57M · 188 笔2024-08进口 $47.36M · 662 笔出口 $40.15M · 198 笔2024-09进口 $30.75M · 559 笔出口 $56.65M · 170 笔2024-10进口 $174.87M · 665 笔出口 $61.29M · 180 笔2024-11进口 $104.62M · 629 笔出口 $17.48M · 178 笔2024-12进口 $223.50M · 781 笔出口 $5.19M · 193 笔2025-01进口 $37.62M · 922 笔出口 $55.13M · 197 笔2025-02进口 $40.33M · 759 笔出口 $60.10M · 263 笔2025-03进口 $69.50M · 870 笔出口 $125.83M · 250 笔2025-04进口 $140.23M · 737 笔出口 $59.46M · 227 笔2025-05进口 $102.31M · 747 笔出口 $66.43M · 240 笔2025-06进口 $41.31M · 921 笔出口 $43.40M · 229 笔2025-07进口 $122.67M · 977 笔出口 $95.57M · 271 笔2025-08进口 $55.40M · 899 笔出口 $152.98M · 288 笔2025-09进口 $69.28M · 906 笔出口 $67.15M · 261 笔2025-10进口 $18.48M · 879 笔出口 $92.70M · 292 笔2025-11进口 $69.35M · 763 笔出口 $50.28M · 274 笔2025-12进口 $186.78M · 801 笔出口 $88.78M · 249 笔2026-01进口 $112.18M · 819 笔出口 $30.85M · 246 笔2026-02进口 $65.43M · 658 笔出口 $54.60M · 202 笔2026-03进口 $52.11M · 842 笔出口 $149.28M · 293 笔2026-04进口 $192.16M · 824 笔出口 $38.50M · 268 笔2026-05进口 $46.26M · 790 笔出口 $140.59M · 307 笔2026-06进口 $28.40M · 789 笔出口 $149.73M · 245 笔2026-07进口 $55.49M · 815 笔出口 $103.23M · 286 笔
单位:交易笔数 · 峰值 97720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.20M · 70 笔出口 $1.14M · 35 笔2023-11进口 $12.41M · 303 笔出口 $4.06M · 132 笔2023-12进口 $34.02M · 456 笔出口 $58.78M · 129 笔2024-01进口 $51.44M · 592 笔出口 $39.56M · 161 笔2024-02进口 $36.34M · 432 笔出口 $71.68M · 103 笔2024-03进口 $39.91M · 479 笔出口 $63.28M · 134 笔2024-04进口 $56.73M · 518 笔出口 $38.44M · 146 笔2024-05进口 $15.26M · 558 笔出口 $105.29M · 195 笔2024-06进口 $47.03M · 559 笔出口 $74.42M · 168 笔2024-07进口 $57.44M · 649 笔出口 $55.57M · 188 笔2024-08进口 $47.36M · 662 笔出口 $40.15M · 198 笔2024-09进口 $30.75M · 559 笔出口 $56.65M · 170 笔2024-10进口 $174.87M · 665 笔出口 $61.29M · 180 笔2024-11进口 $104.62M · 629 笔出口 $17.48M · 178 笔2024-12进口 $223.50M · 781 笔出口 $5.19M · 193 笔2025-01进口 $37.62M · 922 笔出口 $55.13M · 197 笔2025-02进口 $40.33M · 759 笔出口 $60.10M · 263 笔2025-03进口 $69.50M · 870 笔出口 $125.83M · 250 笔2025-04进口 $140.23M · 737 笔出口 $59.46M · 227 笔2025-05进口 $102.31M · 747 笔出口 $66.43M · 240 笔2025-06进口 $41.31M · 921 笔出口 $43.40M · 229 笔2025-07进口 $122.67M · 977 笔出口 $95.57M · 271 笔2025-08进口 $55.40M · 899 笔出口 $152.98M · 288 笔2025-09进口 $69.28M · 906 笔出口 $67.15M · 261 笔2025-10进口 $18.48M · 879 笔出口 $92.70M · 292 笔2025-11进口 $69.35M · 763 笔出口 $50.28M · 274 笔2025-12进口 $186.78M · 801 笔出口 $88.78M · 249 笔2026-01进口 $112.18M · 819 笔出口 $30.85M · 246 笔2026-02进口 $65.43M · 658 笔出口 $54.60M · 202 笔2026-03进口 $52.11M · 842 笔出口 $149.28M · 293 笔2026-04进口 $192.16M · 824 笔出口 $38.50M · 268 笔2026-05进口 $46.26M · 790 笔出口 $140.59M · 307 笔2026-06进口 $28.40M · 789 笔出口 $149.73M · 245 笔2026-07进口 $55.49M · 815 笔出口 $103.23M · 286 笔

工商档案

企业注册号0102325399
企查查编码QVNS1DUE14
成立日期2007-07-23
联系地址302/3 phố Kim Mã, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG KHÔNG VIETJET
企业英文名称VIETJET AVIATION JOINT STOCK COMPANY
其他编号254900B9MW90NGJLAM60
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址302/3 phố Kim Mã, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia 5110 - Vận tải hành khách hàng không 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh
电话+842471086668
邮箱info@vietjetair.com
传真+842437281838
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本5.9161万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
880730飞机零件
3506101kg以下胶粘剂
320990水性聚合物涂料
271019非轻质石油
391910自粘塑料卷
340290工业清洁制剂
340399其他润滑剂
220190其他水
340250零售清洁粉剂
040510黄油乳品

出口

HS 编码产品
880730飞机零件
401130航空充气轮胎
330300香水
330499其他护肤品
220830威士忌
401213飞机翻新轮胎
210690其他食品制剂
220190其他水
2204212升以下静止葡萄酒
200819坚果及种子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南292$11.50B
法国11,482$1.32B
美国9,720$969.83M
英国2,195$110.80M
马来西亚146$98.01M
德国4,648$46.37M
加拿大92$18.80M
中国289$12.70M
日本109$7.69M
意大利543$5.87M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,599$1.29B
新加坡1,160$157.05M
美国425$124.41M
德国2,107$89.07M
英国280$77.66M
法国94$56.70M
中国471$52.73M
日本11$51.41M
波兰5$34.02M
泰国132$28.35M

贸易伙伴

上游供应商(共 1,417)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Airbus SAS法国519$547.65M其他塑料制品、其他钢铁制品
Lufthansa Technik AG法国5,096$77.48M飞机零件、其他航空器零件
Satair Pte. Ltd.新加坡1,384$25.50M飞机零件、其他塑料制品
Lufthansa Technik AG美国1,110$19.87M飞机零件、电力控制板
Airbus SAS Material and Logistics Management德国1,142$11.33M飞机零件、其他手工工具
ST Engineering Aerospace Systems Pte. Ltd.新加坡698$8.25M飞机零件、阀门龙头
Aerotechnic Indochina Pte. Ltd.新加坡724$8.05M飞机零件、非泡沫橡胶密封件
Airbus SAS Material and Logistics Management法国1,252$7.39M飞机零件、钢铁螺钉螺栓
Airbus SAS Material & Logistics Management德国664$6.27M飞机零件、自粘塑料卷
Liebherr-Singapore Pte. Ltd.新加坡566$4.98M飞机零件、阀门龙头

下游采购商(共 513)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lufthansa Technik AG法国2,031$88.51M飞机零件、阀门龙头
ST Engineering Aerospace Systems Pte. Ltd.新加坡314$33.93M飞机零件、非LED电灯装置
HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD马来西亚229$29.98M飞机零件、信号装置零件
Thales Solutions Asia Pte. Ltd.新加坡186$5.20M飞机零件、电力控制板
ROCKWELL COLLINS SOUTHEAST ASIA PTE. LTD.新加坡126$2.44M飞机零件、无线电导航仪
Liebherr-Singapore Pte. Ltd.新加坡253$1.98M飞机零件、阀门龙头
Messier-Goodrich (M) Sdn. Bhd.马来西亚136$1.90M飞机零件、飞机起落架
Tianjin Haite Aircraft Engineering Co., Ltd.中国420$1.55M飞机零件
PT Garuda Maintenance印度尼西亚183$1.20M飞机零件、其他航空器零件
Grand China Aviation Maintenance Co., Ltd.中国134$1.16M飞机零件、其他航空器零件

近期贸易明细

进口(共 26,952)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31飞机零件Airbus SAS Material & Logistics Management法国$1.1K
2026-07-31飞机零件Lufthansa Technik AG法国$527
2026-07-31飞机零件Thales Solutions Asia Pte. Ltd.法国$2.9K
2026-07-31飞机零件Setna IO, LLC英国$1.6K
2026-07-31飞机零件Messier-Bugatti-Dowty S.A.法国$101.8K
2026-07-31飞机零件Goodrich Aerostructures Service Center - Asia美国$28.0K
2026-07-31飞机零件TOPCAST AVIATION SERVICES LIMITED美国$6.2K
2026-07-31飞机零件Lufthansa Technik AG法国$5.5K
2026-07-31飞机零件NEXT LEVEL AVIATION C/O HANVIET SERVICES & TRADING JSC美国$18.1K
2026-07-31飞机零件Lufthansa Technik AG法国$527

出口(共 8,067)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31飞机零件WUHAN HANGDA AERO SCIENCE & TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO. LTD.—$100.0K
2026-07-31飞机零件HONEYWELL AEROSPACE US LLC—$2.0K
2026-07-31飞机零件ROCKWELL COLLINS SOUTHEAST ASIA PTE. LTD.新加坡$500
2026-07-31飞机零件HONEYWELL AEROSPACE US LLC—$2.0K
2026-07-31飞机零件GRAND CHINA AVIATION MAINTENANCE COMPANY LIMITED—$1.4K
2026-07-31飞机零件GRAND CHINA AVIATION MAINTENANCE COMPANY LIMITED—$1.5K
2026-07-31飞机零件Astronova Inc.美国$38.0K
2026-07-31飞机零件WUHAN HANGDA AERO SCIENCE & TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO. LTD.—$100.0K
2026-07-31飞机零件HONEYWELL AEROSPACE US LLC—$3.0K
2026-07-31飞机零件GRAND CHINA AVIATION MAINTENANCE COMPANY LIMITED—$692

相关企业 · 同类产品

VietJet Aviation Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →