VietJet Aviation Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 24,507 笔 · 主营 飞机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN HàNG KHôNG VIETJET

24,507
进口笔数
7,204
出口笔数
$13.88B
进口金额
$2.11B
出口金额
2026-04-30
最近进口
2026-04-29
最近出口
1,381
供应商数
502
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $223.49M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $13.63M · 112 笔出口 $1.84M · 29 笔2023-09进口 $24.49M · 325 笔出口 $23.40M · 102 笔2023-10进口 $9.57M · 297 笔出口 $65.53M · 145 笔2023-11进口 $12.40M · 303 笔出口 $4.08M · 133 笔2023-12进口 $34.01M · 456 笔出口 $58.78M · 129 笔2024-01进口 $51.44M · 592 笔出口 $39.56M · 161 笔2024-02进口 $36.33M · 432 笔出口 $71.68M · 103 笔2024-03进口 $39.91M · 479 笔出口 $63.28M · 134 笔2024-04进口 $56.71M · 517 笔出口 $38.44M · 146 笔2024-05进口 $15.25M · 558 笔出口 $105.29M · 195 笔2024-06进口 $47.02M · 559 笔出口 $74.42M · 168 笔2024-07进口 $57.43M · 649 笔出口 $55.57M · 188 笔2024-08进口 $47.35M · 662 笔出口 $40.15M · 198 笔2024-09进口 $30.75M · 559 笔出口 $56.65M · 170 笔2024-10进口 $174.86M · 665 笔出口 $61.29M · 180 笔2024-11进口 $104.61M · 629 笔出口 $17.48M · 178 笔2024-12进口 $223.49M · 781 笔出口 $5.19M · 193 笔2025-01进口 $37.61M · 922 笔出口 $55.13M · 196 笔2025-02进口 $38.99M · 755 笔出口 $60.10M · 263 笔2025-03进口 $47.45M · 859 笔出口 $125.83M · 249 笔2025-04进口 $129.66M · 734 笔出口 $59.46M · 225 笔2025-05进口 $74.90M · 739 笔出口 $66.43M · 239 笔2025-06进口 $40.39M · 919 笔出口 $43.40M · 226 笔2025-07进口 $105.65M · 962 笔出口 $95.37M · 266 笔2025-08进口 $38.60M · 896 笔出口 $152.93M · 285 笔2025-09进口 $69.27M · 906 笔出口 $67.12M · 259 笔2025-10进口 $18.47M · 877 笔出口 $92.69M · 291 笔2025-11进口 $69.34M · 763 笔出口 $50.26M · 273 笔2025-12进口 $186.77M · 800 笔出口 $88.77M · 247 笔2026-01进口 $112.18M · 819 笔出口 $30.77M · 244 笔2026-02进口 $65.42M · 657 笔出口 $54.60M · 202 笔2026-03进口 $52.11M · 842 笔出口 $149.28M · 291 笔2026-04进口 $192.16M · 824 笔出口 $38.50M · 268 笔
单位:交易笔数 · 峰值 96220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $13.63M · 112 笔出口 $1.84M · 29 笔2023-09进口 $24.49M · 325 笔出口 $23.40M · 102 笔2023-10进口 $9.57M · 297 笔出口 $65.53M · 145 笔2023-11进口 $12.40M · 303 笔出口 $4.08M · 133 笔2023-12进口 $34.01M · 456 笔出口 $58.78M · 129 笔2024-01进口 $51.44M · 592 笔出口 $39.56M · 161 笔2024-02进口 $36.33M · 432 笔出口 $71.68M · 103 笔2024-03进口 $39.91M · 479 笔出口 $63.28M · 134 笔2024-04进口 $56.71M · 517 笔出口 $38.44M · 146 笔2024-05进口 $15.25M · 558 笔出口 $105.29M · 195 笔2024-06进口 $47.02M · 559 笔出口 $74.42M · 168 笔2024-07进口 $57.43M · 649 笔出口 $55.57M · 188 笔2024-08进口 $47.35M · 662 笔出口 $40.15M · 198 笔2024-09进口 $30.75M · 559 笔出口 $56.65M · 170 笔2024-10进口 $174.86M · 665 笔出口 $61.29M · 180 笔2024-11进口 $104.61M · 629 笔出口 $17.48M · 178 笔2024-12进口 $223.49M · 781 笔出口 $5.19M · 193 笔2025-01进口 $37.61M · 922 笔出口 $55.13M · 196 笔2025-02进口 $38.99M · 755 笔出口 $60.10M · 263 笔2025-03进口 $47.45M · 859 笔出口 $125.83M · 249 笔2025-04进口 $129.66M · 734 笔出口 $59.46M · 225 笔2025-05进口 $74.90M · 739 笔出口 $66.43M · 239 笔2025-06进口 $40.39M · 919 笔出口 $43.40M · 226 笔2025-07进口 $105.65M · 962 笔出口 $95.37M · 266 笔2025-08进口 $38.60M · 896 笔出口 $152.93M · 285 笔2025-09进口 $69.27M · 906 笔出口 $67.12M · 259 笔2025-10进口 $18.47M · 877 笔出口 $92.69M · 291 笔2025-11进口 $69.34M · 763 笔出口 $50.26M · 273 笔2025-12进口 $186.77M · 800 笔出口 $88.77M · 247 笔2026-01进口 $112.18M · 819 笔出口 $30.77M · 244 笔2026-02进口 $65.42M · 657 笔出口 $54.60M · 202 笔2026-03进口 $52.11M · 842 笔出口 $149.28M · 291 笔2026-04进口 $192.16M · 824 笔出口 $38.50M · 268 笔

工商档案

企业注册号0102325399
企查查编码QVNS1DUE14
成立日期2007-07-23
联系地址302/3 phố Kim Mã, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG KHÔNG VIETJET
企业英文名称VIETJET AVIATION JOINT STOCK COMPANY
其他编号254900B9MW90NGJLAM60
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址302/3 phố Kim Mã, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia 5110 - Vận tải hành khách hàng không 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh
电话+842471086668
邮箱info@vietjetair.com
传真+842437281838
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本5.9161万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
880730飞机零件
3506101kg以下胶粘剂
320990水性聚合物涂料
271019非轻质石油
340290工业清洁制剂
391910自粘塑料卷
340399其他润滑剂
220190其他水
040510黄油乳品
081090其他鲜果

出口

HS 编码产品
880730飞机零件
401130航空充气轮胎
330300香水
330499其他护肤品
220830威士忌
401213飞机翻新轮胎
210690其他食品制剂
220190其他水
2204212升以下静止葡萄酒
200819坚果及种子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南278$11.50B
法国10,476$1.26B
美国8,910$915.53M
英国2,019$102.36M
德国4,221$42.11M
加拿大86$18.73M
中国267$11.62M
日本102$7.65M
意大利499$5.62M
泰国101$4.31M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,599$1.29B
新加坡1,016$154.06M
英国272$77.61M
德国1,801$61.31M
法国80$56.38M
日本11$51.41M
中国446$51.24M
美国398$37.27M
波兰4$34.02M
泰国123$28.18M

贸易伙伴

上游供应商(共 1,381)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Airbus SAS法国518$547.63M其他塑料制品、其他钢铁制品
Lufthansa Technik AG法国4,211$63.45M飞机零件、其他航空器零件
Satair Pte. Ltd.新加坡1,290$24.30M飞机零件、非泡沫橡胶密封件
Lufthansa Technik AG美国1,110$19.87M飞机零件、电力控制板
ST Engineering Aerospace Systems Pte. Ltd.新加坡698$8.25M飞机零件、冷藏冷冻组合机
Airbus SAS Material and Logistics Management德国960$8.07M飞机零件、其他塑料制品
Aerotechnic Indochina Pte. Ltd.新加坡683$7.48M飞机零件、非泡沫橡胶密封件
Liebherr-Singapore Pte. Ltd.新加坡544$4.80M飞机零件、其他测量仪器
Airbus SAS Material & Logistics Management德国534$4.78M飞机零件、自粘塑料卷
Airbus SAS Material and Logistics Management法国816$4.43M飞机零件、螺纹螺母

下游采购商(共 502)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lufthansa Technik AG法国1,729$60.75M飞机零件、阀门龙头
ST Engineering Aerospace Systems Pte. Ltd.新加坡314$33.93M飞机零件、非LED电灯装置
Honeywell International Sdn. Bhd.马来西亚194$27.92M飞机零件、信号装置零件
Lufthansa Technik AG越南118$19.43M飞机零件
Thales Solutions Asia Pte. Ltd.新加坡168$4.90M飞机零件、电力控制板
Liebherr-Singapore Pte. Ltd.新加坡218$1.77M飞机零件、阀门龙头
PT Garuda Maintenance印度尼西亚181$1.20M飞机零件、无线电导航仪
Grand China Aviation Maintenance Co., Ltd.中国134$1.16M飞机零件
TIANJIN HAITE AIRCRAFT ENGINEERING CO. LTD. (THAECO)165$955.2K飞机零件
f034dbe3285b7afeb87dcc14d47da696184$405.7K

近期贸易明细

进口(共 24,507)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30飞机零件LUFTHANSA TECHNIK AG美国$50.0K
2026-04-30飞机零件Tianjin Haite Aircraft Engineering Co., Ltd.法国$1.0K
2026-04-30飞机零件ATEQ INSTRUMENTS (ASIA) PTE LTD美国$2.3K
2026-04-30飞机零件Tianjin Haite Aircraft Engineering Co., Ltd.法国$2.0K
2026-04-30飞机零件Tianjin Haite Aircraft Engineering Co., Ltd.法国$1.0K
2026-04-30飞机零件Tianjin Haite Aircraft Engineering Co., Ltd.法国$1.0K
2026-04-30飞机零件ATEQ INSTRUMENTS (ASIA) PTE LTD美国$2.3K
2026-04-30飞机零件AEROTECHNIC INDOCHINA PTE LTD法国$11.9K
2026-04-30飞机零件HAMILTON SUNDTRAND CORP美国$9.3K
2026-04-30飞机零件Tianjin Haite Aircraft Engineering Co., Ltd.法国$1.0K

出口(共 7,204)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29飞机零件GOODRICH AEROSTRUCTURE SERVICE CENTER-ASIA.$2.0K
2026-04-29飞机零件CHENGDU AIRLINES CO LTD中国$35.0K
2026-04-29飞机零件TIANJIN HAITE AIRCRAFT ENGINEERING CO. LTD. (THAECO)$15
2026-04-29飞机零件CHENGDU AIRLINES CO LTD中国$2.8K
2026-04-29飞机零件CHENGDU AIRLINES CO LTD中国$9.3K
2026-04-29飞机零件CHENGDU AIRLINES CO LTD中国$60.2K
2026-04-29飞机零件CHENGDU AIRLINES CO LTD中国$58.0K
2026-04-29飞机零件THALES SOLUTIONS ASIA PTE LTD新加坡$500
2026-04-29飞机零件SAFRAN LANDING SYSTEMS MALAYSIA SDN BHD$900
2026-04-29飞机零件LUFTHANSA TECHNIK AG德国$28.0K

相关企业 · 同类产品

VietJet Aviation Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →