VietJet Aviation Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 26,952 笔 · 主营 飞机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HàNG KHôNG VIETJET
26,952
进口笔数
8,067
出口笔数
$14.11B
进口金额
$2.50B
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
1,417
供应商数
513
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102325399 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS1DUE14 |
| 成立日期 | 2007-07-23 |
| 联系地址 | 302/3 phố Kim Mã, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG KHÔNG VIETJET |
| 企业英文名称 | VIETJET AVIATION JOINT STOCK COMPANY |
| 其他编号 | 254900B9MW90NGJLAM60 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 302/3 phố Kim Mã, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia 5110 - Vận tải hành khách hàng không 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh |
| 电话 | +842471086668 |
| 邮箱 | info@vietjetair.com |
| 传真 | +842437281838 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5.9161万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 880730 | 飞机零件 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 220190 | 其他水 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 040510 | 黄油乳品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 880730 | 飞机零件 |
| 401130 | 航空充气轮胎 |
| 330300 | 香水 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 220830 | 威士忌 |
| 401213 | 飞机翻新轮胎 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220190 | 其他水 |
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 200819 | 坚果及种子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 292 | $11.50B |
| 法国 | 11,482 | $1.32B |
| 美国 | 9,720 | $969.83M |
| 英国 | 2,195 | $110.80M |
| 马来西亚 | 146 | $98.01M |
| 德国 | 4,648 | $46.37M |
| 加拿大 | 92 | $18.80M |
| 中国 | 289 | $12.70M |
| 日本 | 109 | $7.69M |
| 意大利 | 543 | $5.87M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,599 | $1.29B |
| 新加坡 | 1,160 | $157.05M |
| 美国 | 425 | $124.41M |
| 德国 | 2,107 | $89.07M |
| 英国 | 280 | $77.66M |
| 法国 | 94 | $56.70M |
| 中国 | 471 | $52.73M |
| 日本 | 11 | $51.41M |
| 波兰 | 5 | $34.02M |
| 泰国 | 132 | $28.35M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1,417)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Airbus SAS | 法国 | 519 | $547.65M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Lufthansa Technik AG | 法国 | 5,096 | $77.48M | 飞机零件、其他航空器零件 |
| Satair Pte. Ltd. | 新加坡 | 1,384 | $25.50M | 飞机零件、其他塑料制品 |
| Lufthansa Technik AG | 美国 | 1,110 | $19.87M | 飞机零件、电力控制板 |
| Airbus SAS Material and Logistics Management | 德国 | 1,142 | $11.33M | 飞机零件、其他手工工具 |
| ST Engineering Aerospace Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | 698 | $8.25M | 飞机零件、阀门龙头 |
| Aerotechnic Indochina Pte. Ltd. | 新加坡 | 724 | $8.05M | 飞机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Airbus SAS Material and Logistics Management | 法国 | 1,252 | $7.39M | 飞机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Airbus SAS Material & Logistics Management | 德国 | 664 | $6.27M | 飞机零件、自粘塑料卷 |
| Liebherr-Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 566 | $4.98M | 飞机零件、阀门龙头 |
下游采购商(共 513)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lufthansa Technik AG | 法国 | 2,031 | $88.51M | 飞机零件、阀门龙头 |
| ST Engineering Aerospace Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | 314 | $33.93M | 飞机零件、非LED电灯装置 |
| HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | 229 | $29.98M | 飞机零件、信号装置零件 |
| Thales Solutions Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 186 | $5.20M | 飞机零件、电力控制板 |
| ROCKWELL COLLINS SOUTHEAST ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | 126 | $2.44M | 飞机零件、无线电导航仪 |
| Liebherr-Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 253 | $1.98M | 飞机零件、阀门龙头 |
| Messier-Goodrich (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 136 | $1.90M | 飞机零件、飞机起落架 |
| Tianjin Haite Aircraft Engineering Co., Ltd. | 中国 | 420 | $1.55M | 飞机零件 |
| PT Garuda Maintenance | 印度尼西亚 | 183 | $1.20M | 飞机零件、其他航空器零件 |
| Grand China Aviation Maintenance Co., Ltd. | 中国 | 134 | $1.16M | 飞机零件、其他航空器零件 |
近期贸易明细
进口(共 26,952)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 飞机零件 | Airbus SAS Material & Logistics Management | 法国 | $1.1K |
| 2026-07-31 | 飞机零件 | Lufthansa Technik AG | 法国 | $527 |
| 2026-07-31 | 飞机零件 | Thales Solutions Asia Pte. Ltd. | 法国 | $2.9K |
| 2026-07-31 | 飞机零件 | Setna IO, LLC | 英国 | $1.6K |
| 2026-07-31 | 飞机零件 | Messier-Bugatti-Dowty S.A. | 法国 | $101.8K |
| 2026-07-31 | 飞机零件 | Goodrich Aerostructures Service Center - Asia | 美国 | $28.0K |
| 2026-07-31 | 飞机零件 | TOPCAST AVIATION SERVICES LIMITED | 美国 | $6.2K |
| 2026-07-31 | 飞机零件 | Lufthansa Technik AG | 法国 | $5.5K |
| 2026-07-31 | 飞机零件 | NEXT LEVEL AVIATION C/O HANVIET SERVICES & TRADING JSC | 美国 | $18.1K |
| 2026-07-31 | 飞机零件 | Lufthansa Technik AG | 法国 | $527 |
出口(共 8,067)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 飞机零件 | WUHAN HANGDA AERO SCIENCE & TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO. LTD. | — | $100.0K |
| 2026-07-31 | 飞机零件 | HONEYWELL AEROSPACE US LLC | — | $2.0K |
| 2026-07-31 | 飞机零件 | ROCKWELL COLLINS SOUTHEAST ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | $500 |
| 2026-07-31 | 飞机零件 | HONEYWELL AEROSPACE US LLC | — | $2.0K |
| 2026-07-31 | 飞机零件 | GRAND CHINA AVIATION MAINTENANCE COMPANY LIMITED | — | $1.4K |
| 2026-07-31 | 飞机零件 | GRAND CHINA AVIATION MAINTENANCE COMPANY LIMITED | — | $1.5K |
| 2026-07-31 | 飞机零件 | Astronova Inc. | 美国 | $38.0K |
| 2026-07-31 | 飞机零件 | WUHAN HANGDA AERO SCIENCE & TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO. LTD. | — | $100.0K |
| 2026-07-31 | 飞机零件 | HONEYWELL AEROSPACE US LLC | — | $3.0K |
| 2026-07-31 | 飞机零件 | GRAND CHINA AVIATION MAINTENANCE COMPANY LIMITED | — | $692 |