ACME Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 124 笔 · 主营 乙烯聚合物棒材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Acme
2
进口笔数
124
出口笔数
$36.6K
进口金额
$221.9K
出口金额
2025-06-17
最近进口
2026-04-15
最近出口
1
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700460897 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7C93XW7 |
| 成立日期 | 2002-10-11 |
| 联系地址 | Lô CN15 ô 9A, Đường số 4, Khu công nghiệp Sóng Thần 3, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ACME |
| 企业英文名称 | ACME CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN15 ô 9A, Đường số 4, Khu công nghiệp Sóng Thần 3, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, wto mà việt nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn |
| 电话 | 02743732860 |
| 邮箱 | acme@hcm.vnn.vn |
| 传真 | 02743732862 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 223.7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848030 | 模具 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390421 | 初级形态PVC聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391610 | 乙烯聚合物棒材 |
| 650700 | 帽子配件 |
| 721119 | 热轧钢窄带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $36.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 87 | $180.4K |
| 孟加拉国 | 32 | $28.1K |
| 韩国 | 3 | $12.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PIATFORM IDEA INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 2 | $36.6K | 模具、其他乙烯聚合物 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pungkook Corp. Ltd. | 越南 | 38 | $123.3K | 乙烯聚合物棒材、加工牛马皮革 |
| Yupoong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $31.2K | 帽子配件、非织造标签 |
| Dhakarea Ltd. | 孟加拉国 | 23 | $24.1K | 机织标签、印刷标签 |
| Pungkook Corp. | 越南 | 7 | $14.4K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Pungkook Corp | 韩国 | 3 | $12.7K | 其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包 |
| YP Long An Co., Ltd. | 越南 | 12 | $11.4K | 帽子配件、非织造标签 |
| ECTA Dhaka Ltd. | 孟加拉国 | 4 | $2.4K | 机织标签、合成纤维缝纫线 |
| Yupoong Inc. | 孟加拉国 | 4 | $1.4K | 弹性针织布、其他针织布 |
| PUNGKOOK CORP | 2 | $690 | 聚烯烃绳缆、未印刷标签 | |
| Exsaco Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $220 | 棉混纺斜纹布、染色合成针织布 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-17 | 模具 | PIATFORM IDEA INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $4.8K |
| 2024-12-31 | 未增塑聚氯乙烯 | PIATFORM IDEA INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $11.8K |
| 2024-12-31 | 其他乙烯聚合物 | PIATFORM IDEA INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $15.8K |
| 2024-12-31 | 模具 | PIATFORM IDEA INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $4.2K |
出口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 乙烯聚合物棒材 | DHAKAREA LTD | 孟加拉国 | $880 |
| 2026-03-25 | 乙烯聚合物棒材 | DHAKAREA LTD | 孟加拉国 | $880 |
| 2026-03-12 | 乙烯聚合物棒材 | PUNGKOOK CORP | — | $78 |
| 2026-03-12 | 乙烯聚合物棒材 | PUNGKOOK CORP | — | $17 |
| 2026-03-12 | 乙烯聚合物棒材 | PUNGKOOK CORP | — | $121 |
| 2026-03-12 | 乙烯聚合物棒材 | PUNGKOOK CORP | — | $44 |
| 2026-03-12 | 乙烯聚合物棒材 | PUNGKOOK CORP | — | $73 |
| 2026-03-11 | 乙烯聚合物棒材 | Pungkook Corp | 韩国 | $498 |
| 2026-03-11 | 乙烯聚合物棒材 | Pungkook Corp | 韩国 | $2.2K |
| 2026-03-11 | 乙烯聚合物棒材 | Pungkook Corp | 韩国 | $12 |