Trung Kien Production & Development Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 初级形态PET(<78ml/g)

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư SảN XUấT Và PHáT TRIểN TRUNG KIêN

3
进口笔数
0
出口笔数
$23.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

工商档案

企业注册号0316026928
企查查编码QVNHN8WP9B
成立日期2019-11-19
联系地址1017/32 Hồng Bàng, Phường Phú Lâm, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ PHÁT TRIỂN TRUNG KIÊN
企业英文名称TRUNG KIEN PRODUCTION AND DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 241/29 Tân Hoà Đông, Phường Phú Lâm, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở
原始企业状态Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390769初级形态PET(<78ml/g)

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本3$23.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GSI Trading Hong Kong Ltd.中国2$13.7K腈纶混纺纱、聚酯混纺纱
5137466b7e1eb57810a4271d29bd36971$10.1K

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-04-26初级形态PET(<78ml/g)GSI TRADING HONG KONG LTD日本$10.2K
2023-02-20初级形态PET(<78ml/g)—日本$10.1K
2023-01-03初级形态PET(<78ml/g)GSI TRADING HONG KONG LTD日本$3.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Trung Kien Production & Development Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →