Sanden Technical Center of Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 钢制容器(>300升)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRUNG TâM Kỹ THUậT SANDEN VIệT NAM
- 邮箱967
4
进口笔数
1
出口笔数
$9.1K
进口金额
$375
出口金额
2024-03-27
最近进口
2025-06-17
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315632108 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTYM61VU |
| 成立日期 | 2019-04-16 |
| 联系地址 | Tầng 16, Vincom Center Đồng Khởi, số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRUNG TÂM KỸ THUẬT SANDEN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SANDEN TECHNICAL CENTER OF VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 16, Vincom Center Đồng Khởi, số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84376413376 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 33.2071亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $7.2K |
| 中国 | 1 | $1.8K |
| 澳大利亚 | 1 | $132 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $337 |
| 越南 | 1 | $38 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanden Corporation | 日本 | 2 | $7.2K | 泵及压缩机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Vector Informatik GmbH | 德国 | 1 | $1.8K | 通信设备、绝缘电线 |
| Sanden International (Australia) Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $132 | 电热电阻器、50-300升容器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanden Corporation | 日本 | 1 | $337 | 空调机零件、其他车辆零件 |
| Sanden Corporation | 越南 | 1 | $38 | 非螺纹钢销 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-27 | 非窗式空调机 | SANDEN CORP ORATION | 日本 | $1.1K |
| 2024-03-27 | 空调机零件 | SANDEN CORP ORATION | 日本 | $5.3K |
| 2024-03-27 | 电力控制板 | SANDEN CORP ORATION | 日本 | $334 |
| 2024-03-27 | 20W以上固定电阻器 | SANDEN CORP ORATION | 日本 | $13 |
| 2024-03-27 | 空调机零件 | SANDEN CORP ORATION | 日本 | $27 |
| 2024-03-27 | 空调机零件 | SANDEN CORP ORATION | 日本 | $7 |
| 2023-11-24 | 铝制紧固件 | SANDEN CORP ORATION | 日本 | $157 |
| 2023-11-24 | 其他钢铁制品 | SANDEN CORP ORATION | 日本 | $20 |
| 2023-11-24 | 非螺纹垫圈 | SANDEN CORP ORATION | 日本 | $59 |
| 2023-11-24 | 电动机及零件 | SANDEN CORP ORATION | 日本 | $137 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-17 | 泵及压缩机零件 | SANDEN CORP ORATION | 日本 | $86 |
| 2025-06-17 | 泵及压缩机零件 | SANDEN CORP ORATION | 日本 | $104 |
| 2025-06-17 | 泵及压缩机零件 | SANDEN CORP ORATION | 日本 | $147 |
| 2025-06-17 | 非螺纹钢销 | SANDEN CORP ORATION | 越南 | $38 |