HDD Vietnam Production & Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Hdd Việt Nam
46
进口笔数
0
出口笔数
$824.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105301445 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMKW4GGQ |
| 成立日期 | 2011-05-12 |
| 联系地址 | Số 17, ngõ 463/7 phố Đội Cấn, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HDD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HDD VIET NAM PRODUCTION AND TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17, ngõ 463/7 phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; (Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84438328073 |
| 邮箱 | Khanh.hdd@gmail.com |
| 传真 | 0438328073 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 330749 | 室内香水 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 847982 | 混合机 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 41 | $771.7K |
| 中国 | 1 | $32.6K |
| 美国 | 5 | $17.7K |
| 中国台湾 | 1 | $2.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rachayok Co., Ltd. | 泰国 | 41 | $804.3K | 工业清洁制剂、纺织染色助剂 |
| DEMA Engineering | 美国 | 3 | $10.7K | 泵零件、其他离心泵 |
| DEMA Engineering Co. | 美国 | 2 | $9.1K | 非农用喷雾器具、喷雾机零件 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 工业清洁制剂 | RACHAYOK CO LTD | 泰国 | $1.5K |
| 2026-04-16 | 零售清洁粉剂 | RACHAYOK CO LTD | 泰国 | $1.1K |
| 2026-04-16 | 零售清洁粉剂 | RACHAYOK CO LTD | 泰国 | $1.4K |
| 2026-04-16 | 工业清洁制剂 | RACHAYOK CO LTD | 泰国 | $4.0K |
| 2026-04-16 | 室内香水 | RACHAYOK CO LTD | 泰国 | $1.8K |
| 2026-04-16 | 室内香水 | RACHAYOK CO LTD | 泰国 | $1.8K |
| 2026-04-16 | 工业清洁制剂 | RACHAYOK CO LTD | 泰国 | $1.3K |
| 2026-04-16 | 工业清洁制剂 | RACHAYOK CO LTD | 泰国 | $813 |
| 2026-04-16 | 零售清洁粉剂 | RACHAYOK CO LTD | 泰国 | $1.1K |
| 2026-04-16 | 零售清洁粉剂 | RACHAYOK CO LTD | 泰国 | $1.1K |