Sphinx Vietnam Petroleum Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 非纺织润滑剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DầU KHí SPHINX VIệT NAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$27.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109076543 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXCJ5723 |
| 成立日期 | 2020-01-22 |
| 联系地址 | Cụm 6, Thôn Ích Vịnh, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DẦU KHÍ SPHINX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SPHINX VIETNAM PETROLEUM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm 6, Thôn Ích Vịnh, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +842473056999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $27.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Handan Yongchi Bearings Sale Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.3K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| Hebei Jiejie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-29 | 非纺织润滑剂 | HANDAN YONGCHI BEARINGS SALE CO LTD | 中国 | $717 |
| 2025-08-29 | 非纺织润滑剂 | HANDAN YONGCHI BEARINGS SALE CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2025-08-29 | 非纺织润滑剂 | HANDAN YONGCHI BEARINGS SALE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-01-03 | 非纺织润滑剂 | Hebei Jiejie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $81 |
| 2025-01-03 | 非纺织润滑剂 | Hebei Jiejie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2025-01-03 | 非纺织润滑剂 | Hebei Jiejie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $270 |
| 2025-01-03 | 非纺织润滑剂 | Hebei Jiejie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2025-01-03 | 非纺织润滑剂 | Hebei Jiejie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $108 |
| 2025-01-03 | 非纺织润滑剂 | Hebei Jiejie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $240 |
| 2025-01-03 | 非纺织润滑剂 | Hebei Jiejie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |