BIV Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 升降机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN BIV
5
进口笔数
0
出口笔数
$79.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-12
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110071878 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8RCJ7B1 |
| 成立日期 | 2022-07-26 |
| 联系地址 | 16 TT5B, khu đô thị mới Tây Nam Linh Đàm, phố Linh Đường, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN BIV |
| 企业英文名称 | BIV GROUP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 27A1, khu đô thị mới Đại Kim Định Công, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | +84911230884 |
| 邮箱 | biv.group.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842810 | 升降机 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 843131 | 升降机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $79.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Matiz Elevator Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.8K | 升降机、钢铁门窗 |
| Maurer Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.9K | 升降机、升降机零件 |
| Fumei Electric (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 其他铜制品、绝缘电线 |
| HENAN JINFUDA TRADING CO LTD | 中国香港 | 1 | $100 | 机械压力机、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-12 | 其他铜制品 | FUMEI ELECTRIC (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $343 |
| 2025-03-12 | 其他铜制品 | FUMEI ELECTRIC (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-03-12 | 其他铜制品 | FUMEI ELECTRIC (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $453 |
| 2024-12-26 | 升降机 | MAURER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.9K |
| 2024-12-26 | 升降机 | MAURER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.9K |
| 2024-11-06 | 电力控制板 | HENAN JINFUDA TRADING CO LTD | 中国 | $100 |
| 2024-10-04 | 升降机零件 | MATIZ ELEVATOR CO LTD | 中国 | $690 |
| 2024-10-04 | 升降机 | MATIZ ELEVATOR CO LTD | 中国 | $21.1K |
| 2024-10-04 | 升降机 | MATIZ ELEVATOR CO LTD | 中国 | $17.1K |