Huyen Anh Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 喷枪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư HUYềN ANH
32
进口笔数
0
出口笔数
$404.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-25
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316244299 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV1R0TUF |
| 成立日期 | 2020-04-23 |
| 联系地址 | 506/38 Trần Quang Cơ, Khu phố 4, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ HUYỀN ANH |
| 企业英文名称 | HUYEN ANH INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 506/38 Trần Quang Cơ, Khu phố 4, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842420 | 喷枪 |
| 851519 | 其他钎焊机 |
| 820130 | 手工工具 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $404.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Hanbang Tools Co., Ltd. | 中国 | 22 | $222.8K | 其他手工工具、喷枪 |
| Shanghai Yuni Bothwin Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $147.4K | 其他塑料制品、工业充气轮胎 |
| Hong Kong Xin Fa Cross Border E-commerce Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.9K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-25 | 手工工具 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $518 |
| 2025-07-25 | 手工铲锹 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-07-25 | 手工工具 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-07-25 | 手工工具 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2025-07-25 | 手工工具 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $499 |
| 2025-07-25 | 手工工具 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $346 |
| 2025-06-09 | 手工工具 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-06-09 | 手工铲锹 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-06-09 | 手工工具 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2025-06-09 | 手工工具 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $5.2K |