Vinatech Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VINATECH
10
进口笔数
0
出口笔数
$145.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109930973 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDW8Q7Q9 |
| 成立日期 | 2022-03-14 |
| 联系地址 | Số Nhà 7, Ngõ 2, Tổ 5, Phường Phú Lương, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VINATECH |
| 企业英文名称 | VINATECH IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 02 Phố Ba La, Phường Phú Lương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1102 - Sản xuất rượu vang |
| 电话 | +84363275916 |
| 邮箱 | vinatechcpn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 560121 | 棉絮制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 9 | $133.9K |
| 中国 | 1 | $11.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suree Interfoods Co., Ltd. | 越南 | 9 | $133.9K | 混合调味料、其他食品制剂 |
| Enping Jiaxin Daily Necessities Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.9K | 棉絮制品、重型无纺布 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-17 | 棉絮制品 | ENPING JIAXIN DAILY NECESSITIES CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2024-09-16 | 其他食品制剂 | SUREE INTERFOODS CO LTD | 泰国 | $7.4K |
| 2024-05-14 | 其他食品制剂 | SUREE INTERFOODS CO LTD | 泰国 | $7.7K |
| 2024-05-14 | 其他食品制剂 | SUREE INTERFOODS CO LTD | 泰国 | $13.4K |
| 2024-03-06 | 其他食品制剂 | SUREE INTERFOODS CO LTD | 泰国 | $7.4K |
| 2024-03-06 | 其他食品制剂 | SUREE INTERFOODS CO LTD | 泰国 | $11.3K |
| 2023-12-21 | 其他食品制剂 | SUREE INTERFOODS CO LTD | 泰国 | $7.2K |
| 2023-12-21 | 其他食品制剂 | SUREE INTERFOODS CO LTD | 泰国 | $8.0K |
| 2023-10-10 | 其他食品制剂 | SUREE INTERFOODS CO LTD | 泰国 | $6.5K |
| 2023-10-10 | 其他食品制剂 | SUREE INTERFOODS CO LTD | 泰国 | $8.8K |