INOX HOA BINH INTERNATIONAL JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 非电炉零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Quốc Tế Inox Hòa Bình
4
进口笔数
0
出口笔数
$259.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900865655 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN96JJC5 |
| 成立日期 | 2013-09-04 |
| 联系地址 | Thôn Yên Phú, Xã Giai Phạm, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ INOX HÒA BÌNH |
| 企业英文名称 | INOX HOA BINH INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Yên Phú, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842213969918 |
| 传真 | 03213969914 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,985亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841790 | 非电炉零件 |
| 845590 | 轧机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $197.4K |
| 法国 | 1 | $61.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANGHAI DANGDY MECHANICAL & ELECTRIC EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | 3 | $197.4K | 轧机零件、非电炉零件 |
| REDEX SAS | 加拿大 | 1 | $61.7K | 轧机零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-10 | 轧机零件 | REDEX SAS | 法国 | $30.9K |
| 2025-10-10 | 轧机零件 | REDEX SAS | 法国 | $30.9K |
| 2025-07-21 | 非电炉零件 | SHANGHAI DANGDY MECHANICAL & ELECTRIC EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $59.6K |
| 2024-11-08 | 非电炉零件 | SHANGHAI DANGDY MECHANICAL & ELECTRIC EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $63.0K |
| 2024-01-06 | 非电炉零件 | SHANGHAI DANGDY MECHANICAL & ELECTRIC EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $74.7K |