KPAV Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KPAV
8
进口笔数
0
出口笔数
$142.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-07
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801408908 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN3CVN70 |
| 成立日期 | 2023-10-30 |
| 联系地址 | Số 78 Lê Duẩn, khu đô thị Ecopark Hải Dương, Phường Hải Tân, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KPAV |
| 企业英文名称 | KPAV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 44A Tam Giang, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84973967226 |
| 邮箱 | Vuthuy1985@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 160300 | 肉鱼提取物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 8 | $142.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viviora Lifesciences Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $142.3K | 其他食品制剂、其他零售药品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-07 | 其他零售药品 | VIVIORA LIFESCIENCES PRIVATE LTD | 印度 | $3.6K |
| 2025-10-07 | 其他零售药品 | VIVIORA LIFESCIENCES PRIVATE LTD | 印度 | $5.7K |
| 2025-10-07 | 其他零售药品 | VIVIORA LIFESCIENCES PRIVATE LTD | 印度 | $7.0K |
| 2025-10-07 | 其他零售药品 | VIVIORA LIFESCIENCES PRIVATE LTD | 印度 | $3.0K |
| 2025-10-07 | 其他零售药品 | VIVIORA LIFESCIENCES PRIVATE LTD | 印度 | $3.6K |
| 2025-10-07 | 其他零售药品 | VIVIORA LIFESCIENCES PRIVATE LTD | 印度 | $2.7K |
| 2025-10-07 | 其他零售药品 | VIVIORA LIFESCIENCES PRIVATE LTD | 印度 | $2.9K |
| 2025-10-07 | 其他零售药品 | VIVIORA LIFESCIENCES PRIVATE LTD | 印度 | $2.7K |
| 2025-09-18 | 其他零售药品 | VIVIORA LIFESCIENCES PRIVATE LTD | 印度 | $2.7K |
| 2025-09-18 | 其他零售药品 | VIVIORA LIFESCIENCES PRIVATE LTD | 印度 | $3.5K |