VINA QUALITY JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 热轧合金钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VINA QUALITY
5
进口笔数
0
出口笔数
$134.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-20
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108516456 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB6FE3SG |
| 成立日期 | 2018-11-19 |
| 联系地址 | G3 0531, Tòa G3, Tầng 05, Căn hộ số 31 Vinhomes Green Bay, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINA QUALITY |
| 企业英文名称 | VINA QUALITY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | G3 0531, Tòa G3, Tầng 05, Căn hộ số 31 Vinhomes Green Bay, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1520 - Sản xuất giày, dép 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 电话 | 0888886615 |
| 邮箱 | VinaQualityJSC@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 96.89亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722540 | 热轧合金钢板 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $134.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BISSALOY SHANGANG (SHANDONG) STEEL PLATE CO LTD | 中国 | 2 | $68.1K | 热轧合金钢板 |
| BISALLOY SHANGANG (SHANDONG) STEEL PLATE CO LTD | 中国 | 1 | $44.0K | 热轧合金钢板、运输集装箱 |
| GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | 1 | $12.1K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
| BISALLOY STEELS PTY LTD | 中国 | 1 | $10.1K | 热轧合金钢板 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-20 | 10毫米以上热轧钢板 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2025-05-10 | 热轧合金钢板 | BISALLOY STEELS PTY LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-05-10 | 热轧合金钢板 | BISALLOY STEELS PTY LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-05-10 | 热轧合金钢板 | BISALLOY STEELS PTY LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-05-10 | 热轧合金钢板 | BISALLOY STEELS PTY LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-03-06 | 热轧合金钢板 | BISALLOY SHANGANG (SHANDONG) STEEL PLATE CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2024-03-06 | 热轧合金钢板 | BISALLOY SHANGANG (SHANDONG) STEEL PLATE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-03-06 | 热轧合金钢板 | BISALLOY SHANGANG (SHANDONG) STEEL PLATE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-03-06 | 热轧合金钢板 | BISALLOY SHANGANG (SHANDONG) STEEL PLATE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-03-06 | 热轧合金钢板 | BISALLOY SHANGANG (SHANDONG) STEEL PLATE CO LTD | 中国 | $16.3K |