Safety & Environmental Inspection Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KIểM ĐịNH AN TOàN Và MôI TRườNG
37
进口笔数
0
出口笔数
$72.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314280125 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ5JP9NK |
| 成立日期 | 2017-03-10 |
| 联系地址 | 354/60A Phan Văn Trị, Phường 11, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KIỂM ĐỊNH AN TOÀN VÀ MÔI TRƯỜNG |
| 企业英文名称 | SAFETY AND ENVIRONMENTAL INSPECTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 354/60A Phan Văn Trị, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +842837160362 |
| 邮箱 | kiemdinh@hotmail.com |
| 官网 | kiemdinh.top |
| 传真 | 0837160362 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 844839 | 机械零件 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848330 | 轴承座 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 903220 | 自动控制仪器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 902910 | 计量计数器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $34.6K |
| 印度 | 1 | $9.8K |
| 瑞士 | 2 | $9.3K |
| 意大利 | 3 | $6.3K |
| 斯威士兰 | 2 | $6.2K |
| 日本 | 2 | $3.1K |
| 中国香港 | 1 | $840 |
| 中国台湾 | 3 | $795 |
| 丹麦 | 1 | $779 |
| 德国 | 1 | $359 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Habasit Far East Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $15.5K | 其他塑料制品、纺织传送带 |
| Tianjin Longbow Tech Co., Ltd. | 中国 | 6 | $12.8K | 轴承座、其他钢铁制品 |
| Jaylaxmi Industries | 印度 | 1 | $9.8K | 纺机零件 |
| Suzhou Topt Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $8.1K | 机械零件、其他塑料制品 |
| Shaoxing Chaoli Electric Motor Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.3K | 750W以下交流电机、其他风扇 |
| Comer S.r.l. | 意大利 | 3 | $6.3K | 牵引式空压机、其他气泵 |
| Henan Union Coding Tech Co., Ltd. | 中国 | 4 | $4.3K | 其他印刷机零件、打字机色带 |
| Hangzhou Codewel New Material Co. Ltd. | 中国香港 | 2 | $2.0K | 其他印刷机零件、其他钢铁制品 |
| Hangzhou Yangyi Magnetics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.3K | 金属永磁体、非金属永磁体 |
| FORMOSA WIRELESS SYSTEMS CORP | 中国台湾 | 2 | $540 | 其他风扇 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 750W以下交流电机 | SHAOXING CHAOLI ELECTRIC MOTOR CO.,LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-15 | 750W以下交流电机 | SHAOXING CHAOLI ELECTRIC MOTOR CO.,LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-15 | 750W以下交流电机 | SHAOXING CHAOLI ELECTRIC MOTOR CO.,LTD | 中国 | $720 |
| 2026-04-15 | 750W以下交流电机 | SHAOXING CHAOLI ELECTRIC MOTOR CO.,LTD | 中国 | $720 |
| 2026-03-17 | 非CRT显示器 | KZ SOURCES ELECTRONIC LTD | 中国香港 | $840 |
| 2026-02-25 | 37.5瓦以下电机 | SUZHOU TOPT TRADING CO LTD | 中国 | $725 |
| 2026-02-25 | 37.5瓦以下电机 | SUZHOU TOPT TRADING CO LTD | 中国 | $675 |
| 2026-02-25 | 其他钢铁制品 | SUZHOU TOPT TRADING CO LTD | 中国 | $88 |
| 2026-02-25 | 机械零件 | SUZHOU TOPT TRADING CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-02-25 | 纺织纤维预处理机零件 | SUZHOU TOPT TRADING CO LTD | 中国 | $85 |