H Home Vietnam Technology Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP CôNG NGHệ H HOME VIệT NAM
2
进口笔数
0
出口笔数
$2.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110521728 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2N48BGB |
| 成立日期 | 2023-10-26 |
| 联系地址 | 18 Phố Nguyễn Thanh Bình, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ H HOME VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | H HOME VIET NAM TECHNOLOGY SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, V11-B09 Khu đô thị mới An Hưng, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 电话 | +84933815889 |
| 邮箱 | hhomevietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 851762 | 通信设备 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $2.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Milesight IoT Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $1.5K | 其他自动控制仪、通信设备 |
| Xiamen Milesight IoT Co., Ltd. | 中国 | 1 | $520 | 其他电视摄像机、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-21 | 组合测量仪器 | XIAMEN MILESIGHT IOT CO LTD | 中国 | $35 |
| 2024-08-21 | 通信设备 | XIAMEN MILESIGHT IOT CO LTD | 中国 | $346 |
| 2024-08-21 | 电力控制板 | XIAMEN MILESIGHT IOT CO LTD | 中国 | $97 |
| 2024-08-21 | 其他测量仪器 | XIAMEN MILESIGHT IOT CO LTD | 中国 | $42 |
| 2024-05-06 | 电力控制板 | Xiamen Milesight IoT Co. Ltd. | 中国 | $1.5K |