Gold Star International Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Quốc Tế Sao Vàng
66
进口笔数
0
出口笔数
$2.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-05-15
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104114516 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN73FTP7S |
| 成立日期 | 2009-08-13 |
| 联系地址 | Số 352 Giải phóng, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ SAO VÀNG |
| 企业英文名称 | GOLD STAR INTERNATIONAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 352 Giải phóng, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8292 - Dịch vụ đóng gói 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +842438641172 |
| 邮箱 | info@quoctesaovang.vn |
| 传真 | +842435131943 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 270亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 200990 | 混合果蔬汁 |
| 200971 | 苹果汁≤20糖度 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 200919 | 20度以上橙汁 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 150920 | 初榨橄榄油 |
| 150990 | 非初榨橄榄油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 29 | $1.02M |
| 马来西亚 | 17 | $655.9K |
| 法国 | 11 | $338.6K |
| 波兰 | 5 | $33.4K |
| 新西兰 | 1 | $25.4K |
| 英国 | 3 | $12.3K |
| 塞浦路斯 | 2 | $12.1K |
| 希腊 | 5 | $8.7K |
| 北马其顿 | 5 | $6.9K |
| 比利时 | 1 | $5.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Borges Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $468.5K | 醋代用品、初榨橄榄油 |
| Galletas Gullón S.A. | 西班牙 | 11 | $424.2K | 甜饼干、华夫饼威化饼 |
| MALAYSIA MILK SENDIRIAN BERHAD | 马来西亚 | 3 | $390.2K | 其他非酒精饮料、混合果蔬汁 |
| Hermes Sweeteners Ltd | 法国 | 9 | $246.1K | 其他食品制剂 |
| Malaysia Dairy Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $194.1K | 塑料包装箱、其他食品制剂 |
| Fabrica Jaen S.L.U. | 西班牙 | 6 | $99.2K | 其他食品制剂、甜饼干 |
| B Healthy Ltd. | 波兰 | 5 | $33.4K | 其他食品制剂 |
| Chocolates Valor S.A. | 西班牙 | 4 | $30.6K | 2公斤以下巧克力、其他含可可食品 |
| B Healthy Ltd. | 希腊 | 5 | $8.7K | 糖果、其他食品制剂 |
| B Healthy Ltd. | 北马其顿 | 5 | $6.9K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-15 | 甜饼干 | YLF MANUFACTURING SDN. BHD. | 马来西亚 | $5.4K |
| 2026-05-15 | 甜饼干 | YLF MANUFACTURING SDN. BHD. | 马来西亚 | $3.0K |
| 2026-05-15 | 甜饼干 | YLF MANUFACTURING SDN. BHD. | 马来西亚 | $380 |
| 2026-05-15 | 甜饼干 | YLF MANUFACTURING SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.4K |
| 2026-05-15 | 甜饼干 | YLF MANUFACTURING SDN. BHD. | 马来西亚 | $5.1K |
| 2026-04-06 | 甜饼干 | Fabrica Jaen S.L.U. | 西班牙 | $442 |
| 2026-04-06 | 其他食品制剂 | Fabrica Jaen S.L.U. | 西班牙 | $6.9K |
| 2026-04-06 | 甜饼干 | Fabrica Jaen S.L.U. | 西班牙 | $1.2K |
| 2026-04-06 | 甜饼干 | Fabrica Jaen S.L.U. | 西班牙 | $1.2K |
| 2026-04-06 | 甜饼干 | Fabrica Jaen S.L.U. | 西班牙 | $442 |