Medtech Solution Medical Technology Consulting Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN Tư VấN CôNG NGHệ Y Tế MEDTECH SOLUTION
9
进口笔数
0
出口笔数
$69.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318129365 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWS9BD3M |
| 成立日期 | 2023-10-27 |
| 联系地址 | Tầng 8, Số 123, Đường Lý Chính Thắng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TƯ VẤN CÔNG NGHỆ Y TẾ MEDTECH SOLUTION |
| 企业英文名称 | MEDTECH SOLUTION MEDICAL TECHNOLOGY CONSULTING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, Số 123, Đường Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | 0976809184 |
| 邮箱 | medsolution.2023@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901832 | 外科缝合针 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $67.4K |
| 瑞士 | 2 | $2.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianck Medical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $50.6K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Jiaxing Linhwa Medical Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.3K | 医用粘性敷料、医用敷料 |
| Joinling Medical Instruments Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 外科缝合针、其他医疗器具 |
| Changzhou U-Med Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 其他塑料制品、医用导管 |
| IMT Analytics AG | 越南 | 2 | $2.2K | 气体烟雾分析仪 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他医疗器具 | TIANCK MEDICAL CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2026-03-30 | 其他医疗器具 | TIANCK MEDICAL CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-02-04 | 其他医疗器具 | TIANCK MEDICAL CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-28 | 外科缝合针 | CHANGZHOU U-MED CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-01-05 | 医用粘性敷料 | JIAXING LINHWA MEDICAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-01-05 | 医用粘性敷料 | JIAXING LINHWA MEDICAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-01-05 | 医用粘性敷料 | JIAXING LINHWA MEDICAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-01-05 | 医用粘性敷料 | JIAXING LINHWA MEDICAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-10-21 | 其他医疗器具 | TIANCK MEDICAL CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2025-07-29 | 外科缝合针 | JOINLING MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $52 |