HNH Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SU TECH VINA
57
进口笔数
52
出口笔数
$267.0K
进口金额
$185.3K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-23
最近出口
4
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301221729 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJM2Y5YS |
| 成立日期 | 2022-10-05 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Hạp Lĩnh (thuê xí nghiệp giấy Anh Phú), Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SU TECH VINA |
| 企业英文名称 | SU TECH VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Hạp Lĩnh (thuê xí nghiệp giấy Anh Phú), Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84962402788 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 282890 | 其他次氯酸盐 |
| 320412 | 酸性媒染染料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 281520 | 氢氧化钾 |
| 283620 | 碳酸钠 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 282619 | 其他氟化物 |
| 285390 | 其他无机化合物 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 280700 | 硫酸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 56 | $209.5K |
| 日本 | 12 | $56.5K |
| 美国 | 1 | $920 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 51 | $180.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hosung ST Co., Ltd. | 韩国 | 29 | $151.2K | 其他化学制剂、工业清洁制剂 |
| Hosung ST Co., Ltd. | 日本 | 11 | $52.5K | 其他化学制剂、酸性媒染染料 |
| ITMC Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $41.5K | 工业清洁制剂、其他氟化物 |
| Hosung ST | 韩国 | 7 | $21.8K | 焊接用焊剂、其他次氯酸盐 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JNTC Vina Co., Ltd. | 越南 | 20 | $103.9K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Econy Vina Co., Ltd. | 越南 | 17 | $33.2K | 其他塑料制品、塑料管件 |
| Hosung ST Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.2K | 其他油类添加剂 |
| CONG TY TNHH JNTC VINA (MST: 2600941683) | 越南 | 3 | $14.0K | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.8K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| CONG TY TNHH JNTC VINA (MST: 2600941683) | 1 | $4.7K | 烧碱溶液 | |
| Nex Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.6K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| NT Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.8K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 工业清洁制剂 | Hosung ST Co., Ltd. | 韩国 | $8.6K |
| 2026-06-15 | 工业清洁制剂 | Hosung ST Co., Ltd. | 韩国 | $8.4K |
| 2026-05-29 | 工业清洁制剂 | Hosung ST Co., Ltd. | 韩国 | $3.2K |
| 2026-05-29 | 工业清洁制剂 | Hosung ST Co., Ltd. | 韩国 | $5.9K |
| 2026-04-24 | 工业清洁制剂 | Hosung ST Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 工业清洁制剂 | Hosung ST Co., Ltd. | 韩国 | $6.0K |
| 2026-04-24 | 工业清洁制剂 | Hosung ST Co., Ltd. | 韩国 | $6.0K |
| 2026-04-24 | 工业清洁制剂 | Hosung ST Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-03-06 | 工业清洁制剂 | Hosung ST Co., Ltd. | 韩国 | $1.0K |
| 2026-03-06 | 工业清洁制剂 | Hosung ST Co., Ltd. | 美国 | $920 |
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 金属表面酸洗制剂 | Econy Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-22 | 其他化学制剂 | Econy Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-22 | 其他化学制剂 | Econy Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-06-18 | 盐及氯化钠 | NT Vina Co., Ltd. | 越南 | $298 |
| 2026-06-18 | 其他无机化合物 | NT Vina Co., Ltd. | 越南 | $424 |
| 2026-06-08 | 金属表面酸洗制剂 | Econy Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-08 | 其他化学制剂 | Econy Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-06-08 | 其他化学制剂 | Econy Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-05-19 | 其他化学制剂 | Econy Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-05-19 | 烧碱溶液 | CONG TY TNHH JNTC VINA (MST: 2600941683) | 越南 | $4.7K |