Truong Thinh An Phat Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU TRườNG THịNH AN PHáT
66
进口笔数
6
出口笔数
$2.01M
进口金额
$798.2K
出口金额
2024-10-27
最近进口
2023-06-25
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900883362 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7BXSBYJ |
| 成立日期 | 2021-11-18 |
| 联系地址 | Số 7/44, ngõ 64, đường Lê Đại Hành, Phường Vĩnh Trại, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TRƯỜNG THỊNH AN PHÁT |
| 企业英文名称 | TRUONG THINH AN PHAT IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7/44, ngõ 64, đường Lê Đại Hành, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84967300999 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 851629 | 电加热装置 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 845929 | 非数控钻床 |
| 850140 | 单相交流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848071 | 橡塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 66 | $2.01M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $798.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 47 | $1.00M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Ningbo Huining Electrical Co., Ltd. | 中国 | 7 | $387.7K | 家用炊具、过滤净化器零件 |
| Ningbo Kebao Electronic Co., Ltd. | 中国 | 3 | $200.0K | 家用炊具、其他家用电动热器 |
| Ningbo Runchen Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $143.3K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Kaiping New Widetech Electric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $92.9K | 其他电动家用器具、电力控制板 |
| Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $78.1K | 不锈钢家用制品、塑料家用制品 |
| Ningbo Lemiejia Electric Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $55.0K | 家用炊具、其他家用电动热器 |
| Pingxiang City Dingrun Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $51.7K | 电声扩音机组、可调转椅 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $798.2K | 橡塑模具、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-27 | 金属切割锯 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-08-13 | 单相交流电机 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-08-13 | 电热器具零件 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $416 |
| 2024-08-13 | 其他塑料制品 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-08-13 | 电力控制板 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $850 |
| 2024-08-13 | 其他电动家用器具 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $20.4K |
| 2024-08-13 | 其他电动家用器具 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $18.4K |
| 2024-08-08 | 其他塑料制品 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $100 |
| 2024-08-08 | 电热器具零件 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-08-08 | 其他电动家用器具 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $9.7K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-25 | 橡塑模具 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $111.3K |
| 2023-05-28 | 橡塑模具 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $118.6K |
| 2023-05-15 | 橡塑模具 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $145.1K |
| 2023-04-03 | 橡塑模具 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $144.5K |
| 2023-02-26 | 橡塑模具 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $141.0K |
| 2023-01-09 | 橡塑模具 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $137.8K |