Guyomarc'h Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 649 笔 · 主营 猫狗饲料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ARCHER DANIELS MIDLAND VN

649
进口笔数
383
出口笔数
$42.50M
进口金额
$28.18M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-22
最近出口
102
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.94M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $325.6K · 4 笔出口 $371.0K · 3 笔2023-09进口 $798.7K · 15 笔出口 $678.3K · 11 笔2023-10进口 $1.37M · 14 笔出口 $806.6K · 17 笔2023-11进口 $508.3K · 12 笔出口 $285.1K · 9 笔2023-12进口 $652.5K · 10 笔出口 $448.6K · 9 笔2024-01进口 $1.16M · 21 笔出口 $387.6K · 2 笔2024-02进口 $393.0K · 6 笔出口 $164.7K · 6 笔2024-03进口 $733.1K · 16 笔出口 $279.7K · 5 笔2024-04进口 $618.9K · 14 笔出口 $232.1K · 8 笔2024-05进口 $1.22M · 15 笔出口 $331.1K · 10 笔2024-06进口 $557.8K · 14 笔出口 $451.4K · 11 笔2024-07进口 $675.0K · 14 笔出口 $369.7K · 11 笔2024-08进口 $710.2K · 15 笔出口 $703.6K · 13 笔2024-09进口 $739.9K · 22 笔出口 $10.94M · 10 笔2024-10进口 $894.4K · 14 笔出口 $1.18M · 19 笔2024-11进口 $1.34M · 14 笔出口 $1.04M · 20 笔2024-12进口 $1.13M · 17 笔出口 $203.3K · 7 笔2025-01进口 $369.8K · 8 笔出口 $78.8K · 4 笔2025-02进口 $1.73M · 21 笔出口 $103.3K · 5 笔2025-03进口 $1.25M · 14 笔出口 $197.1K · 8 笔2025-04进口 $747.0K · 11 笔出口 $43.4K · 4 笔2025-05进口 $1.59M · 25 笔出口 $214.2K · 7 笔2025-06进口 $931.7K · 25 笔出口 $193.0K · 9 笔2025-07进口 $1.31M · 19 笔出口 $357.1K · 11 笔2025-08进口 $2.22M · 14 笔出口 $176.6K · 7 笔2025-09进口 $1.46M · 19 笔出口 $330.5K · 13 笔2025-10进口 $1.38M · 26 笔出口 $215.1K · 9 笔2025-11进口 $1.77M · 22 笔出口 $223.6K · 8 笔2025-12进口 $1.74M · 26 笔出口 $112.2K · 7 笔2026-01进口 $1.94M · 18 笔出口 $157.0K · 6 笔2026-02进口 $1.10M · 14 笔出口 $239.9K · 8 笔2026-03进口 $1.54M · 19 笔出口 $132.3K · 7 笔2026-04进口 $1.70M · 20 笔出口 $142.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $325.6K · 4 笔出口 $371.0K · 3 笔2023-09进口 $798.7K · 15 笔出口 $678.3K · 11 笔2023-10进口 $1.37M · 14 笔出口 $806.6K · 17 笔2023-11进口 $508.3K · 12 笔出口 $285.1K · 9 笔2023-12进口 $652.5K · 10 笔出口 $448.6K · 9 笔2024-01进口 $1.16M · 21 笔出口 $387.6K · 2 笔2024-02进口 $393.0K · 6 笔出口 $164.7K · 6 笔2024-03进口 $733.1K · 16 笔出口 $279.7K · 5 笔2024-04进口 $618.9K · 14 笔出口 $232.1K · 8 笔2024-05进口 $1.22M · 15 笔出口 $331.1K · 10 笔2024-06进口 $557.8K · 14 笔出口 $451.4K · 11 笔2024-07进口 $675.0K · 14 笔出口 $369.7K · 11 笔2024-08进口 $710.2K · 15 笔出口 $703.6K · 13 笔2024-09进口 $739.9K · 22 笔出口 $10.94M · 10 笔2024-10进口 $894.4K · 14 笔出口 $1.18M · 19 笔2024-11进口 $1.34M · 14 笔出口 $1.04M · 20 笔2024-12进口 $1.13M · 17 笔出口 $203.3K · 7 笔2025-01进口 $369.8K · 8 笔出口 $78.8K · 4 笔2025-02进口 $1.73M · 21 笔出口 $103.3K · 5 笔2025-03进口 $1.25M · 14 笔出口 $197.1K · 8 笔2025-04进口 $747.0K · 11 笔出口 $43.4K · 4 笔2025-05进口 $1.59M · 25 笔出口 $214.2K · 7 笔2025-06进口 $931.7K · 25 笔出口 $193.0K · 9 笔2025-07进口 $1.31M · 19 笔出口 $357.1K · 11 笔2025-08进口 $2.22M · 14 笔出口 $176.6K · 7 笔2025-09进口 $1.46M · 19 笔出口 $330.5K · 13 笔2025-10进口 $1.38M · 26 笔出口 $215.1K · 9 笔2025-11进口 $1.77M · 22 笔出口 $223.6K · 8 笔2025-12进口 $1.74M · 26 笔出口 $112.2K · 7 笔2026-01进口 $1.94M · 18 笔出口 $157.0K · 6 笔2026-02进口 $1.10M · 14 笔出口 $239.9K · 8 笔2026-03进口 $1.54M · 19 笔出口 $132.3K · 7 笔2026-04进口 $1.70M · 20 笔出口 $142.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号3700377127
企查查编码QVN3TNUHF8
成立日期2007-08-20
联系地址Khu phố 1B, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ARCHER DANIELS MIDLAND VN
企业英文名称ARCHER DANIELS MIDLAND VN COMPANY LIMITED
其他编号549300KDUEM5IEU30490
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu phố 1B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
电话+842743740414
邮箱vn.communication@adm.com
官网www.ocialis.asia/lien-he
传真+842743740615
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,676.7603亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
230400大豆油渣
230120鱼虾粉粒
100590其他玉米
150420鱼油脂
230230小麦麸皮残渣
293040蛋氨酸化合物
100199其他小麦及混合麦
100610稻谷
380894其他消毒剂

出口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
230910猫狗粮
380894其他消毒剂
392321聚乙烯袋
392329非乙烯塑料袋
732690其他钢铁制品
401693非泡沫橡胶密封件
481920非瓦楞折叠盒
482110印刷标签
610910棉针织T恤及背心

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿根廷49$15.63M
美国66$4.94M
中国62$3.70M
巴西17$3.26M
比利时29$2.21M
荷兰56$2.00M
泰国83$1.82M
法国38$1.31M
瑞士25$1.25M
葡萄牙29$968.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚16$10.79M
菲律宾155$9.76M
柬埔寨108$2.63M
澳大利亚7$1.61M
越南28$1.02M
印度尼西亚41$984.2K
法国5$574.1K
斯里兰卡3$299.0K
新加坡11$203.0K
瑞士1$74.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 102)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ADM Asia-Pacific Trading Pte. Ltd.新加坡93$22.16M大豆油渣、其他玉米
Cargill, Inc.美国33$3.39M猫狗饲料、精制豆油
Bern Aqua N.V.比利时29$2.21M猫狗饲料、非食用藻类
DAAVISION B.V.荷兰46$1.97M猫狗饲料、其他消毒剂
ADM International SARL瑞士26$1.88M粗制大豆油、未梳棉
SPF Diana (Thailand) Co., Ltd.泰国69$1.49M猫狗饲料、鱼虾粉粒
NHU (HONGKONG) TRADING CO LTD中国香港23$1.25M蛋氨酸化合物、维生素E及衍生物
Gem Corporation越南23$728.0K动物油脂、鱼虾粉粒
ADM Portugal, S.A.葡萄牙20$674.3K猫狗饲料、其他消毒剂
NeoVIA Philippines Inc.菲律宾51$8.6K其他玉米、稻谷

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CPR 2 Feed Sdn. Bhd.马来西亚6$10.62M猫狗饲料、轻型商用车轮胎
NeoVIA Philippines Inc.菲律宾165$10.11M猫狗饲料、酿造废料
Archer Daniels Midland (Cambodia) Co., Ltd.越南111$2.72M猫狗饲料、猫狗粮
Seafarm Queensland Pty Ltd澳大利亚7$1.61M猫狗饲料、光学辐射仪器
PT Guyovital印度尼西亚41$984.2K猫狗粮、猫狗饲料
Neovia法国4$570.3K猫狗饲料
Wonle Radiant Sdn. Bhd.马来西亚11$197.7K猫狗粮
Seatobag Pte. Ltd.新加坡8$142.2K猫狗饲料
PT Guyovital越南5$118.4K猫狗饲料、猫狗粮
ADM Asia-Pacific Trading Pte. Ltd.新加坡4$72.1K制糖残渣、亚麻籽

近期贸易明细

进口(共 649)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29鱼虾粉粒AA Feed & Consulting Co., Ltd.泰国$1
2026-04-29小麦麸皮残渣AA Feed & Consulting Co., Ltd.泰国$1
2026-04-29大豆油渣AA Feed & Consulting Co., Ltd.泰国$1
2026-04-29鱼虾粉粒AA Feed & Consulting Co., Ltd.泰国$1
2026-04-29大豆油渣AA Feed & Consulting Co., Ltd.泰国$1
2026-04-29碎米AA Feed & Consulting Co., Ltd.泰国$1
2026-04-29精制豆油AA Feed & Consulting Co., Ltd.泰国$1
2026-04-29小麦麸皮残渣AA Feed & Consulting Co., Ltd.泰国$1
2026-04-29鱼虾粉粒AA Feed & Consulting Co., Ltd.泰国$1
2026-04-29鱼虾粉粒AA Feed & Consulting Co., Ltd.泰国$1

出口(共 383)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22猫狗饲料OCEANPICK PRIVATE LTD$95.4K
2026-04-21猫狗饲料ARCHER DANIELS MIDLAND (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$1.4K
2026-04-21猫狗粮ARCHER DANIELS MIDLAND (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$457
2026-04-21猫狗饲料ARCHER DANIELS MIDLAND (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$732
2026-04-21猫狗饲料ARCHER DANIELS MIDLAND (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$929
2026-04-21猫狗饲料ARCHER DANIELS MIDLAND (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$834
2026-04-21猫狗粮ARCHER DANIELS MIDLAND (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$1.5K
2026-04-21猫狗粮ARCHER DANIELS MIDLAND (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$1.2K
2026-04-21猫狗粮ARCHER DANIELS MIDLAND (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$24
2026-04-21猫狗粮ARCHER DANIELS MIDLAND (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$4.1K

相关企业 · 同类产品

Guyomarc'h Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →