Guyomarc'h Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 649 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ARCHER DANIELS MIDLAND VN
649
进口笔数
383
出口笔数
$42.50M
进口金额
$28.18M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-22
最近出口
102
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700377127 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3TNUHF8 |
| 成立日期 | 2007-08-20 |
| 联系地址 | Khu phố 1B, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ARCHER DANIELS MIDLAND VN |
| 企业英文名称 | ARCHER DANIELS MIDLAND VN COMPANY LIMITED |
| 其他编号 | 549300KDUEM5IEU30490 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố 1B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 电话 | +842743740414 |
| 邮箱 | vn.communication@adm.com |
| 官网 | www.ocialis.asia/lien-he |
| 传真 | +842743740615 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,676.7603亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 150420 | 鱼油脂 |
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
| 293040 | 蛋氨酸化合物 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 100610 | 稻谷 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 230910 | 猫狗粮 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 49 | $15.63M |
| 美国 | 66 | $4.94M |
| 中国 | 62 | $3.70M |
| 巴西 | 17 | $3.26M |
| 比利时 | 29 | $2.21M |
| 荷兰 | 56 | $2.00M |
| 泰国 | 83 | $1.82M |
| 法国 | 38 | $1.31M |
| 瑞士 | 25 | $1.25M |
| 葡萄牙 | 29 | $968.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 16 | $10.79M |
| 菲律宾 | 155 | $9.76M |
| 柬埔寨 | 108 | $2.63M |
| 澳大利亚 | 7 | $1.61M |
| 越南 | 28 | $1.02M |
| 印度尼西亚 | 41 | $984.2K |
| 法国 | 5 | $574.1K |
| 斯里兰卡 | 3 | $299.0K |
| 新加坡 | 11 | $203.0K |
| 瑞士 | 1 | $74.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 102)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ADM Asia-Pacific Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 93 | $22.16M | 大豆油渣、其他玉米 |
| Cargill, Inc. | 美国 | 33 | $3.39M | 猫狗饲料、精制豆油 |
| Bern Aqua N.V. | 比利时 | 29 | $2.21M | 猫狗饲料、非食用藻类 |
| DAAVISION B.V. | 荷兰 | 46 | $1.97M | 猫狗饲料、其他消毒剂 |
| ADM International SARL | 瑞士 | 26 | $1.88M | 粗制大豆油、未梳棉 |
| SPF Diana (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 69 | $1.49M | 猫狗饲料、鱼虾粉粒 |
| NHU (HONGKONG) TRADING CO LTD | 中国香港 | 23 | $1.25M | 蛋氨酸化合物、维生素E及衍生物 |
| Gem Corporation | 越南 | 23 | $728.0K | 动物油脂、鱼虾粉粒 |
| ADM Portugal, S.A. | 葡萄牙 | 20 | $674.3K | 猫狗饲料、其他消毒剂 |
| NeoVIA Philippines Inc. | 菲律宾 | 51 | $8.6K | 其他玉米、稻谷 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CPR 2 Feed Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 6 | $10.62M | 猫狗饲料、轻型商用车轮胎 |
| NeoVIA Philippines Inc. | 菲律宾 | 165 | $10.11M | 猫狗饲料、酿造废料 |
| Archer Daniels Midland (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 111 | $2.72M | 猫狗饲料、猫狗粮 |
| Seafarm Queensland Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $1.61M | 猫狗饲料、光学辐射仪器 |
| PT Guyovital | 印度尼西亚 | 41 | $984.2K | 猫狗粮、猫狗饲料 |
| Neovia | 法国 | 4 | $570.3K | 猫狗饲料 |
| Wonle Radiant Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 11 | $197.7K | 猫狗粮 |
| Seatobag Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $142.2K | 猫狗饲料 |
| PT Guyovital | 越南 | 5 | $118.4K | 猫狗饲料、猫狗粮 |
| ADM Asia-Pacific Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $72.1K | 制糖残渣、亚麻籽 |
近期贸易明细
进口(共 649)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 鱼虾粉粒 | AA Feed & Consulting Co., Ltd. | 泰国 | $1 |
| 2026-04-29 | 小麦麸皮残渣 | AA Feed & Consulting Co., Ltd. | 泰国 | $1 |
| 2026-04-29 | 大豆油渣 | AA Feed & Consulting Co., Ltd. | 泰国 | $1 |
| 2026-04-29 | 鱼虾粉粒 | AA Feed & Consulting Co., Ltd. | 泰国 | $1 |
| 2026-04-29 | 大豆油渣 | AA Feed & Consulting Co., Ltd. | 泰国 | $1 |
| 2026-04-29 | 碎米 | AA Feed & Consulting Co., Ltd. | 泰国 | $1 |
| 2026-04-29 | 精制豆油 | AA Feed & Consulting Co., Ltd. | 泰国 | $1 |
| 2026-04-29 | 小麦麸皮残渣 | AA Feed & Consulting Co., Ltd. | 泰国 | $1 |
| 2026-04-29 | 鱼虾粉粒 | AA Feed & Consulting Co., Ltd. | 泰国 | $1 |
| 2026-04-29 | 鱼虾粉粒 | AA Feed & Consulting Co., Ltd. | 泰国 | $1 |
出口(共 383)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 猫狗饲料 | OCEANPICK PRIVATE LTD | — | $95.4K |
| 2026-04-21 | 猫狗饲料 | ARCHER DANIELS MIDLAND (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 猫狗粮 | ARCHER DANIELS MIDLAND (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $457 |
| 2026-04-21 | 猫狗饲料 | ARCHER DANIELS MIDLAND (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $732 |
| 2026-04-21 | 猫狗饲料 | ARCHER DANIELS MIDLAND (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $929 |
| 2026-04-21 | 猫狗饲料 | ARCHER DANIELS MIDLAND (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $834 |
| 2026-04-21 | 猫狗粮 | ARCHER DANIELS MIDLAND (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $1.5K |
| 2026-04-21 | 猫狗粮 | ARCHER DANIELS MIDLAND (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 猫狗粮 | ARCHER DANIELS MIDLAND (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $24 |
| 2026-04-21 | 猫狗粮 | ARCHER DANIELS MIDLAND (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $4.1K |