Trong Phat Construction Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY LắP TRọNG PHáT
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$527.2K
出口金额
—
最近进口
2025-10-17
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202016098 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN63ACEVS |
| 成立日期 | 2020-02-25 |
| 联系地址 | Thôn Tiên Cầm (Tại nhà ông Nguyễn Đình Thắng), Xã An Thái, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP TRỌNG PHÁT |
| 企业英文名称 | TRONG PHAT CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Tiên Cầm (Tại nhà ông Nguyễn Đình Thắng), Xã An Hưng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | 0904251866 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 850434 | 500kVA以上变压器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853720 | 高压控制板 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 854460 | 高压电线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $527.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Nanzhuo Hi-Tech Co., Ltd. | 越南 | 6 | $227.9K | 20W以下固定电阻器、其他钢铁制品 |
| Xiongtai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $166.5K | 其他钢铁制品、真空瓶及零件 |
| HK THUY THIEN SHOES CO LTD | 中国香港 | 1 | $37.6K | 非注塑模具、丁二烯橡胶 |
| CONG TY TNHH GIAY THUY THIEN HK | 中国香港 | 1 | $37.6K | 其他钢铁管件、其他塑料制品 |
| Vietnam Jin Gog She Precision Mold Co., Ltd. | 越南 | 2 | $18.5K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Haiya Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $17.7K | 传动部件、其他塑料制品 |
| Greenworks (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $16.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongbang Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 印刷标签、弹性针织布 |
| Dongbang Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 液化石油气、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-17 | 其他电路开关装置 | VIETNAM NANZHUO HI TECH CO LTD | 越南 | $535 |
| 2025-10-17 | 其他钢铁结构体 | VIETNAM NANZHUO HI TECH CO LTD | 越南 | $275 |
| 2025-10-17 | 500kVA以上变压器 | VIETNAM NANZHUO HI TECH CO LTD | 越南 | $18.2K |
| 2025-10-17 | 高压控制板 | VIETNAM NANZHUO HI TECH CO LTD | 越南 | $7.3K |
| 2025-10-17 | 高压电线 | VIETNAM NANZHUO HI TECH CO LTD | 越南 | $496 |
| 2025-10-17 | 绝缘电线 | VIETNAM NANZHUO HI TECH CO LTD | 越南 | $6.9K |
| 2025-10-17 | 精炼铜条 | VIETNAM NANZHUO HI TECH CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-10-17 | 电力控制板 | VIETNAM NANZHUO HI TECH CO LTD | 越南 | $11.9K |
| 2025-10-13 | 其他钢铁结构体 | VIETNAM NANZHUO HI TECH CO LTD | 越南 | $398 |
| 2025-10-13 | 电力控制板 | VIETNAM NANZHUO HI TECH CO LTD | 越南 | $10.5K |