Yonming Auto Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 224 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ô Tô YONMING VIệT NAM
- 邮箱61
- Facebook1
224
进口笔数
1
出口笔数
$2.20M
进口金额
$146
出口金额
2026-04-29
最近进口
2023-07-27
最近出口
19
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312480640 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK6CYSCK |
| 成立日期 | 2013-09-11 |
| 联系地址 | Số 137, Đường Man Thiện, Khu phố 6, Phường Hiệp Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH Ô TÔ YONMING VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 137, Đường Man Thiện, Khu phố 6, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02838973156 |
| 邮箱 | le-tram_vn@yonming.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 104.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 391740 | 塑料管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841231 | 气动直线发动机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 139 | $1.39M |
| 波兰 | 76 | $192.2K |
| 德国 | 90 | $135.8K |
| 墨西哥 | 10 | $128.2K |
| 意大利 | 67 | $89.6K |
| 土耳其 | 53 | $62.6K |
| 印度 | 38 | $37.8K |
| 希腊 | 23 | $29.9K |
| 韩国 | 15 | $26.9K |
| 匈牙利 | 35 | $25.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $146 |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yonming Auto (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 71 | $1.29M | 液压气压阀门、过滤净化器零件 |
| Wabco Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 49 | $386.4K | 液压气压阀门、过滤净化器零件 |
| Yonming Auto & Industrial Parts Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 56 | $297.4K | 过滤净化器零件、柴油机零件 |
| ContiTech Mexicana, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 6 | $124.0K | 纺织增强橡胶管、其他橡胶带 |
| MANN+HUMMEL Filter Technology (SEA) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $21.3K | 过滤净化器零件、内燃机滤油器 |
| Dayco Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $17.1K | V肋传动带(60-180cm)、滑轮飞轮 |
| Fabio Hava Sus Sis Ve Yed Prc San Tic A.S. | 土耳其 | 7 | $12.6K | 其他硫化橡胶制品、车辆悬挂零件 |
| Shaanxi Heavy Duty Automobile Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.2K | 20吨以上柴油货车、柴油拖拉机 |
| ecb3ec9db726b5b3a4d9c0ed20723f7c | 2 | $8.7K | ||
| ContiTech Luftfeder-Systeme GmbH | 德国 | 11 | $7.8K | 其他硫化橡胶制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quality Trailer Parts Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $146 | 气动直线发动机 |
近期贸易明细
进口(共 224)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | SHAANXI HEAVY DUTY AUTOMOBILE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | SHAANXI HEAVY DUTY AUTOMOBILE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | SHAANXI HEAVY DUTY AUTOMOBILE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | SHAANXI HEAVY DUTY AUTOMOBILE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13 |
| 2026-04-28 | 压力测量仪 | SHAANXI HEAVY DUTY AUTOMOBILE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $183 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | SHAANXI HEAVY DUTY AUTOMOBILE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $101 |
| 2026-04-28 | 组合测量仪器 | SHAANXI HEAVY DUTY AUTOMOBILE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $115 |
| 2026-04-28 | 其他车辆零件 | SHAANXI HEAVY DUTY AUTOMOBILE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $39 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | SHAANXI HEAVY DUTY AUTOMOBILE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $28 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | SHAANXI HEAVY DUTY AUTOMOBILE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $28 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-27 | 气动直线发动机 | QUALITY TRAILER PARTS SDN BHD | 马来西亚 | $146 |