Bao Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH B BảO LOGISTICS
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$9.3K
出口金额
—
最近进口
2024-11-26
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317849138 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNSMD20A |
| 成立日期 | 2023-05-24 |
| 联系地址 | 360 Nguyễn Oanh, Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH B BẢO LOGISTICS |
| 企业英文名称 | B BAO LOGISTICS LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 360 Nguyễn Oanh, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84906387777 |
| 邮箱 | hongnguyencr84@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 670490 | 其他毛发制品 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 721220 | 镀锌钢带 |
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 2 | $3.6K |
| 英国 | 1 | $1.4K |
| 泰国 | 1 | $792 |
| 越南 | 1 | $622 |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CEFLA S.C. | 意大利 | 1 | $3.6K | 其他医疗器具、X射线装置及零件 |
| Anna Rylska | 1 | $2.9K | 其他毛发制品 | |
| Leisuregrow Products Ltd. | 英国 | 1 | $1.4K | 不锈钢家用制品、非LED枝形吊灯 |
| ECO PLAS INDUSTRY Co., Ltd. | 马来西亚 | 1 | $792 | 其他塑料包装制品 |
| Rohlig Italia S.p.A. | 越南 | 1 | $622 | 粘聚云母片 |
| Rohlig Italia S.p.A. | 意大利 | 1 | $15 | 镀锌钢带 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-26 | 其他毛发制品 | ANNA RYLSKA | — | $2.8K |
| 2024-11-26 | 其他毛发制品 | ANNA RYLSKA | — | $156 |
| 2024-06-12 | 镀锌钢带 | ROHLIG ITALIA S P A | 意大利 | $15 |
| 2024-06-12 | 粘聚云母片 | ROHLIG ITALIA S P A | 越南 | $622 |
| 2024-05-02 | 其他塑料包装制品 | ECO PLAS INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $792 |
| 2023-12-04 | 其他牙科器械 | CEFLA S C | 意大利 | $3.6K |
| 2023-09-07 | 木制厨房家具 | LEISUREGROW PRODUCTS LTD | 英国 | $94 |
| 2023-09-07 | 木制厨房家具 | LEISUREGROW PRODUCTS LTD | 英国 | $194 |
| 2023-09-07 | 其他木家具 | LEISUREGROW PRODUCTS LTD | 英国 | $121 |
| 2023-09-07 | 木制厨房家具 | LEISUREGROW PRODUCTS LTD | 英国 | $72 |