International JM Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quốc Tế Jm Vina
39
进口笔数
0
出口笔数
$283.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-18
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106500813 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN76AK69J |
| 成立日期 | 2014-04-04 |
| 联系地址 | Tầng 5, Tòa nhà Sudico, Đường Mễ Trì, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ JM VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Tòa nhà Sudico, Đường Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842432272354 |
| 邮箱 | jgyang1052@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 27 | $163.2K |
| 中国 | 18 | $88.5K |
| 英国 | 1 | $20.3K |
| 德国 | 6 | $8.0K |
| 意大利 | 1 | $3.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yoolum Auto Parts | 韩国 | 12 | $57.9K | 其他车辆零件、柴油机零件 |
| Oh Sung Engineering Service Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $56.6K | 其他钢铁制品、非办公金属家具 |
| Shanghai Yoojin Int'l Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $44.9K | 车辆制动零件、车辆悬挂零件 |
| Shanghai Yoojin International Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $38.6K | 发动机空气滤清器、车辆制动零件 |
| HD Hyundai Infracore Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $28.6K | 360度挖掘机、土方机械零件 |
| Volgino Auto Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $26.8K | 其他车辆零件、垫片套装 |
| Hyundai Doosan Infracore Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $14.8K | 360度挖掘机、土方机械零件 |
| Madi Industry Corporation | 韩国 | 3 | $14.0K | 聚合物基油漆、PVC地板/墙覆盖物 |
| Madi Industry Corp | 韩国 | 1 | $1.1K | PVC地板/墙覆盖物、胶粘填料 |
| HD Hyundai Infracore Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $75 | 土方机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 变速箱及零件 | Yoolum Auto Parts | 韩国 | $566 |
| 2026-03-18 | 柴油机零件 | Yoolum Auto Parts | 韩国 | $213 |
| 2026-03-18 | 其他车辆零件 | Yoolum Auto Parts | 韩国 | $10 |
| 2026-03-18 | 过滤净化器零件 | Volgino Auto Co., Ltd. | 韩国 | $1.9K |
| 2026-03-18 | 车辆离合器 | Yoolum Auto Parts | 韩国 | $113 |
| 2026-03-18 | 气体过滤机械 | Yoolum Auto Parts | 中国 | $850 |
| 2026-03-18 | 过滤净化器零件 | Volgino Auto Co., Ltd. | 韩国 | $356 |
| 2026-03-18 | 其他气泵 | Yoolum Auto Parts | 韩国 | $759 |
| 2026-03-18 | 减压阀 | Yoolum Auto Parts | 德国 | $275 |
| 2026-03-18 | 其他车辆零件 | Yoolum Auto Parts | 韩国 | $15 |