THANH HOA BA DINH MATERIAL & PRINTING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 天然沥青
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần In Và Vật Tư Ba Đình Thanh Hóa
7
进口笔数
0
出口笔数
$989.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-26
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2800748334 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWPF7TP1 |
| 成立日期 | 2003-05-05 |
| 联系地址 | 96 Lê Hoàn, Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN IN VÀ VẬT TƯ BA ĐÌNH THANH HÓA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 96 Lê Hoàn, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa |
| 经营范围 | Kinh doanh siêu thị, trung tâm thương mại; Xuất nhập khẩu hàng hóa. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +84373852302 |
| 传真 | 0373852302 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271490 | 天然沥青 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 7 | $989.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| White Orchid Trading L.L.C. | 阿联酋 | 3 | $537.7K | 石油沥青、天然沥青 |
| JADEAGLE PETROCHEMICAL CO. LTD | 阿联酋 | 2 | $211.8K | 石油沥青、天然沥青 |
| CHEMONE CORP ORATION | 阿联酋 | 1 | $195.7K | 石油沥青、天然沥青 |
| INTERCONS INC | 阿联酋 | 1 | $44.0K | 石油沥青、天然沥青 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-26 | 天然沥青 | White Orchid Trading L.L.C. | 新西兰 | $211.6K |
| 2025-04-24 | 天然沥青 | White Orchid Trading L.L.C. | 新西兰 | $209.9K |
| 2025-03-21 | 天然沥青 | INTERCONS INC | 新西兰 | $44.0K |
| 2024-11-12 | 天然沥青 | White Orchid Trading L.L.C. | 新西兰 | $116.1K |
| 2024-03-18 | 天然沥青 | CHEMONE CORP ORATION | 新西兰 | $195.7K |
| 2023-11-06 | 天然沥青 | JADEAGLE PETROCHEMICAL CO. LTD | 新西兰 | $101.7K |
| 2023-11-06 | 天然沥青 | JADEAGLE PETROCHEMICAL CO. LTD | 新西兰 | $110.1K |