IPS Technical & Trading Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 88 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Và Thương Mại Ips
0
进口笔数
88
出口笔数
$0
进口金额
$236.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106660084 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2MY44ER |
| 成立日期 | 2014-10-09 |
| 联系地址 | Số 3, ngõ 8, tổ 6, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI IPS |
| 企业英文名称 | IPS TECHNICAL AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 3, ngõ 8, tổ 6, Phường Phú Lương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +842433531761 |
| 邮箱 | info@ipsvietnam.vn |
| 官网 | www.ipsvietnam.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 611699 | 其他纺织手套 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 88 | $236.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $87.4K | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
| Shin-Etsu Electronics Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $56.3K | 初级硅氧烷、二氧化碳 |
| Sumiden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $29.1K | 增塑PVC混合物、其他钢铁制品 |
| Sumiden Vietnam Automotive Wire Co., Ltd. | 越南 | 13 | $25.4K | 塑料卷轴、其他钢铁制品 |
| Fujigen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.7K | 非轻质石油、瓦楞纸箱 |
| Fujigen Vietnam Inc. | 越南 | 2 | $6.7K | 电子乐器零件、聚合物基油漆 |
| Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 2 | $6.5K | 聚甲醛、ABS共聚物 |
| Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.8K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销 |
| Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.3K | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
| Nikkiso Vietnam Inc. | 越南 | 4 | $3.3K | 其他铝制品、其他钛制品 |
近期贸易明细
出口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他离心泵 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $823 |
| 2026-04-27 | 泵零件 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-04-13 | 非轻质石油 | SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-13 | 聚合物基油漆 | SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-13 | 非轻质石油 | SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-13 | 聚合物基油漆 | SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-12 | 止回阀 | SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $605 |
| 2026-04-12 | 机械密封件 | SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $245 |
| 2026-04-12 | 其他泵和提升机 | SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-12 | 泵零件 | SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $302 |