IPS Technical & Trading Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 88 笔 · 主营 滚珠轴承

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Và Thương Mại Ips

0
进口笔数
88
出口笔数
$0
进口金额
$236.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $31.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $706 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $764 · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $706 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $764 · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 3 笔

工商档案

企业注册号0106660084
企查查编码QVN2MY44ER
成立日期2014-10-09
联系地址Số 3, ngõ 8, tổ 6, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI IPS
企业英文名称IPS TECHNICAL AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 3, ngõ 8, tổ 6, Phường Phú Lương, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
电话+842433531761
邮箱info@ipsvietnam.vn
官网www.ipsvietnam.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
848210滚珠轴承
848420机械密封件
271019非轻质石油
392190非泡沫塑料片
320890聚合物基油漆
630710清洁用布
3506101kg以下胶粘剂
401693非泡沫橡胶密封件
401699其他硫化橡胶制品
611699其他纺织手套

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南88$236.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南15$87.4K烧碱溶液、其他塑料包装制品
Shin-Etsu Electronics Materials Vietnam Co., Ltd.越南24$56.3K初级硅氧烷、二氧化碳
Sumiden Vietnam Co., Ltd.越南13$29.1K增塑PVC混合物、其他钢铁制品
Sumiden Vietnam Automotive Wire Co., Ltd.越南13$25.4K塑料卷轴、其他钢铁制品
Fujigen Vietnam Co., Ltd.越南2$6.7K非轻质石油、瓦楞纸箱
Fujigen Vietnam Inc.越南2$6.7K电子乐器零件、聚合物基油漆
Santomas Vietnam Joint Stock Co.越南2$6.5K聚甲醛、ABS共聚物
Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd.越南4$5.8K钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销
Nikkiso Vietnam Co., Ltd.越南4$3.3K增塑PVC混合物、瓦楞纸箱
Nikkiso Vietnam Inc.越南4$3.3K其他铝制品、其他钛制品

近期贸易明细

出口(共 88)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他离心泵SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$823
2026-04-27泵零件SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$69
2026-04-13非轻质石油SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$23
2026-04-13聚合物基油漆SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$17
2026-04-13非轻质石油SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$23
2026-04-13聚合物基油漆SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$17
2026-04-12止回阀SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$605
2026-04-12机械密封件SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$245
2026-04-12其他泵和提升机SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2026-04-12泵零件SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$302

相关企业 · 同类产品

IPS Technical & Trading Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →