Bac Ninh Computer Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 自动数据处理输入输出单元
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY TíNH BắC NINH
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$13.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301137121 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVRDHE3Q |
| 成立日期 | 2020-05-27 |
| 联系地址 | Ngọc Khám, Phường Gia Đông, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY TÍNH BẮC NINH |
| 企业英文名称 | BAC NINH COMPUTER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ngọc Khám, Phường Thuận Thành, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84983240348 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 851762 | 通信设备 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 841459 | 其他风扇 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $13.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shen Yu (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $10.6K | 6mm以下精炼铜丝、绝缘电线 |
| Youngan Photoelectric Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $2.9K | 其他功能机器、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 冷藏冷冻组合机 | SHEN YU (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $304 |
| 2026-04-21 | 窗式/壁挂空调 | SHEN YU (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $322 |
| 2026-03-27 | 8471机器零件 | YOUNGAN PHOTOELECTRIC CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $483 |
| 2026-03-27 | 自动数据处理输入输出单元 | YOUNGAN PHOTOELECTRIC CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $41 |
| 2026-03-27 | 其他电子IC | YOUNGAN PHOTOELECTRIC CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $649 |
| 2026-03-27 | 其他电子IC | YOUNGAN PHOTOELECTRIC CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $444 |
| 2026-03-27 | 静止变流器 | YOUNGAN PHOTOELECTRIC CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $104 |
| 2026-03-27 | 自动数据处理输入输出单元 | YOUNGAN PHOTOELECTRIC CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $28 |
| 2026-03-27 | 其他风扇 | YOUNGAN PHOTOELECTRIC CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $23 |
| 2026-03-27 | 其他自动数据处理部件 | YOUNGAN PHOTOELECTRIC CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $87 |