Empoli Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 其他玻璃制品

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH EMPOLI VIET NAM

34
进口笔数
0
出口笔数
$275.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-03
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $54.9K20212022202320242021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $54.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520212022202320242021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $54.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312354318
企查查编码QVN6HFTF0U
成立日期2013-07-04
联系地址30 Đường D16, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH EMPOLI VIET NAM
企业英文名称EMPOLI VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址29 Đường D14B, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy
电话+84918668503
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
702000其他玻璃制品
732490钢铁卫浴器具
732410不锈钢洗涤槽
848180阀门龙头
681099其他水泥制品
830241金属建筑配件
841919非电热水器
691010瓷制卫生洁具
845690其他工艺机床
940370塑料家具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国34$275.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Changli Trading Co., Ltd.中国16$137.4K其他塑料制品、瓷制卫生洁具
Haining Solar Village Import & Export Co., Ltd.中国10$78.5K其他玻璃制品、非电热水器
Shandong Zentek Energy & Technology Co., Ltd.中国5$37.6K温控处理零件、其他玻璃制品
Creave (Zhongshan) Kitchen & Bathroom Products Co., Ltd.中国1$14.2K其他水泥制品
Monurs Co., Ltd.中国1$7.4K瓷制卫生洁具、阀门龙头
Creave (Zhongshan) Technology Co., Ltd.中国1$156不锈钢洗涤槽、阀门龙头

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-03塑料家具DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD中国$1.3K
2024-04-03塑料家具DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD中国$2.0K
2024-04-03塑料家具DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD中国$1.3K
2024-04-03塑料家具DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD中国$3.8K
2024-04-03塑料家具DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD中国$750
2024-03-22钢铁卫浴器具DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD中国$2.0K
2024-03-22钢铁卫浴器具DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD中国$392
2024-03-22钢铁卫浴器具DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD中国$600
2024-03-22钢铁卫浴器具DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD中国$2.0K
2024-03-22钢铁卫浴器具DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD中国$396

相关企业 · 同类产品

Empoli Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →