Empoli Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 其他玻璃制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH EMPOLI VIET NAM
34
进口笔数
0
出口笔数
$275.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-03
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312354318 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6HFTF0U |
| 成立日期 | 2013-07-04 |
| 联系地址 | 30 Đường D16, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EMPOLI VIET NAM |
| 企业英文名称 | EMPOLI VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 29 Đường D14B, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | +84918668503 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 841919 | 非电热水器 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 845690 | 其他工艺机床 |
| 940370 | 塑料家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $275.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $137.4K | 其他塑料制品、瓷制卫生洁具 |
| Haining Solar Village Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $78.5K | 其他玻璃制品、非电热水器 |
| Shandong Zentek Energy & Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $37.6K | 温控处理零件、其他玻璃制品 |
| Creave (Zhongshan) Kitchen & Bathroom Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.2K | 其他水泥制品 |
| Monurs Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.4K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Creave (Zhongshan) Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $156 | 不锈钢洗涤槽、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-03 | 塑料家具 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-04-03 | 塑料家具 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-04-03 | 塑料家具 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-04-03 | 塑料家具 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-04-03 | 塑料家具 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $750 |
| 2024-03-22 | 钢铁卫浴器具 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-03-22 | 钢铁卫浴器具 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $392 |
| 2024-03-22 | 钢铁卫浴器具 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $600 |
| 2024-03-22 | 钢铁卫浴器具 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-03-22 | 钢铁卫浴器具 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $396 |