American Health & Beauty Care Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHăM SóC SứC KHỏE Và SắC ĐẹP Mỹ
7
进口笔数
0
出口笔数
$27.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108065965 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKRYGSX0 |
| 成立日期 | 2017-11-21 |
| 联系地址 | Số nhà 4, ngõ 113, tổ 58, phố Thái Thịnh, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHĂM SÓC SỨC KHỎE VÀ SẮC ĐẸP MỸ |
| 企业英文名称 | AMERICAN HEALTH AND BEAUTY CARE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | tầng 7, số 125 - 127 phố Thái Thịnh, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 电话 | +84965700056 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 852380 | 其他媒体 |
| 853941 | 弧光灯 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 5 | $15.1K |
| 加拿大 | 2 | $12.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Active Optical Systems Ltd. | 以色列 | 5 | $15.1K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| DERME & CO. 7774672 CANADA INC. | 加拿大 | 1 | $6.7K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Derme & Co. | 加拿大 | 1 | $5.9K | 其他护肤品、其他形状肥皂 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | ACTIVE OPTICAL SYSTEMS LTD | 以色列 | $715 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | ACTIVE OPTICAL SYSTEMS LTD | 以色列 | $715 |
| 2026-02-12 | 其他护肤品 | DERME & CO. 7774672 CANADA INC. | 加拿大 | $691 |
| 2026-02-12 | 其他护肤品 | DERME & CO. 7774672 CANADA INC. | 加拿大 | $687 |
| 2026-02-12 | 其他护肤品 | DERME & CO. 7774672 CANADA INC. | 加拿大 | $374 |
| 2026-02-12 | 皮肤清洁剂 | DERME & CO. 7774672 CANADA INC. | 加拿大 | $197 |
| 2026-02-12 | 皮肤清洁剂 | DERME & CO. 7774672 CANADA INC. | 加拿大 | $788 |
| 2026-02-12 | 其他护肤品 | DERME & CO. 7774672 CANADA INC. | 加拿大 | $218 |
| 2026-02-12 | 其他护肤品 | DERME & CO. 7774672 CANADA INC. | 加拿大 | $660 |
| 2026-02-12 | 其他护肤品 | DERME & CO. 7774672 CANADA INC. | 加拿大 | $232 |