Vietnam Genus Leather Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 加工牛马皮革
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DA THUộC GENUS VIệT NAM
60
进口笔数
9
出口笔数
$351.9K
进口金额
$15.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-01-16
最近出口
18
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315884962 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND6372T8 |
| 成立日期 | 2019-09-09 |
| 联系地址 | 27N9 Mega Ruby Residence Khang Điền, Đường Võ Chí Công, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DA THUỘC GENUS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM GENUS LEATHER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 57 Đường số 13 Khu đô thị Vạn Phúc, Quốc lộ 13, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84848000100 |
| 邮箱 | info@genus.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410712 | 加工牛马皮革 |
| 410792 | 加工牛马皮革 |
| 430219 | 其他加工毛皮 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 411420 | 漆皮 |
| 410441 | 牛马干鞣革 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410712 | 加工牛马皮革 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 25 | $245.7K |
| 意大利 | 29 | $89.2K |
| 泰国 | 2 | $15.6K |
| 土耳其 | 2 | $1.2K |
| 中国 | 1 | $141 |
| 印度 | 1 | $41 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $11.7K |
| 越南 | 2 | $3.7K |
| 英国 | 1 | $98 |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mastrotto Brasil S.A. | 巴西 | 13 | $179.3K | 加工牛马皮革、湿牛马皮革 |
| Gruppo Mastrotto S.p.A. | 意大利 | 14 | $48.4K | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
| Emporio de Couros Yurgel Ltda. | 巴西 | 6 | $40.4K | 其他加工毛皮、加工牛马皮革 |
| Conceria Cadore S.r.l. | 意大利 | 6 | $31.6K | 加工牛马皮革、其他牛马皮革 |
| Cortume Krumenauer S.A. | 巴西 | 4 | $23.4K | 加工牛马皮革、牛马干鞣革 |
| Chun Wang Brothers Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $15.6K | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
| Emporio de Couros Yurgel Ltda. | 意大利 | 1 | $5.1K | 其他加工毛皮 |
| Industria Conciaria Montorso S.r.l. | 意大利 | 2 | $1.4K | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
| BCN CONCERIE SPA A SOCIO UNICO | 意大利 | 2 | $374 | 加工牛马皮革 |
| Mastrotto Italia S.p.A. | 意大利 | 2 | $118 | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Markor International Furniture (Tianjin) Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | 4 | $10.0K | 其他化学制剂、氨基树脂 |
| Markor International Furniture | 越南 | 1 | $3.2K | 加工牛马皮革 |
| Helix Home | 中国 | 1 | $1.8K | 加工牛马皮革 |
| Gruppo Mastrotto North America | 越南 | 1 | $421 | 加工牛马皮革 |
| BOLLY WOOD FURNITURE CO..LTD | 1 | $134 | 加工牛马皮革 | |
| Hydeline Furniture Ltd. | 英国 | 1 | $98 | 加工牛马皮革 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他加工毛皮 | COURO E ARTE CURTIMENTO E TAPECARIA LTD A | 巴西 | $408 |
| 2026-04-28 | 其他加工毛皮 | COURO E ARTE CURTIMENTO E TAPECARIA LTD A | 巴西 | $408 |
| 2026-04-28 | 其他加工毛皮 | COURO E ARTE CURTIMENTO E TAPECARIA LTD A | 巴西 | $498 |
| 2026-04-28 | 其他加工毛皮 | COURO E ARTE CURTIMENTO E TAPECARIA LTD A | 巴西 | $498 |
| 2026-04-23 | 加工牛马皮革 | MASTROTTO BRASIL S | 巴西 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 加工牛马皮革 | MASTROTTO BRASIL S | 巴西 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 加工牛马皮革 | MASTROTTO BRASIL S | 巴西 | $3.2K |
| 2026-04-23 | 加工牛马皮革 | MASTROTTO BRASIL S | 巴西 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 加工牛马皮革 | MASTROTTO BRASIL S | 巴西 | $1.0K |
| 2026-04-23 | 加工牛马皮革 | MASTROTTO BRASIL S | 巴西 | $3.2K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 加工牛马皮革 | BOLLY WOOD FURNITURE CO..LTD | — | $134 |
| 2025-11-07 | 加工牛马皮革 | GRUPPO MASTROTTO NORTH AMERICA | 越南 | $123 |
| 2025-11-07 | 加工牛马皮革 | GRUPPO MASTROTTO NORTH AMERICA | 越南 | $127 |
| 2025-11-07 | 加工牛马皮革 | GRUPPO MASTROTTO NORTH AMERICA | 越南 | $79 |
| 2025-11-07 | 加工牛马皮革 | GRUPPO MASTROTTO NORTH AMERICA | 越南 | $92 |
| 2025-04-24 | 加工牛马皮革 | HELIX HOME | 中国 | $422 |
| 2025-04-24 | 加工牛马皮革 | HELIX HOME | 中国 | $516 |
| 2025-04-24 | 加工牛马皮革 | HELIX HOME | 中国 | $510 |
| 2025-04-24 | 加工牛马皮革 | HELIX HOME | 中国 | $328 |
| 2025-01-09 | 加工牛马皮革 | HYDELINE FURNITURE LTD | 英国 | $98 |