Vietnam Genus Leather Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 加工牛马皮革

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DA THUộC GENUS VIệT NAM

60
进口笔数
9
出口笔数
$351.9K
进口金额
$15.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-01-16
最近出口
18
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $117.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $208 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $41 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $53 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $252 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-12进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $98 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.1K · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.8K · 1 笔出口 $421 · 1 笔2025-12进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $117.4K · 9 笔出口 $134 · 1 笔2026-02进口 $189 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $60.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $75.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $208 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $41 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $53 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $252 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-12进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $98 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.1K · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.8K · 1 笔出口 $421 · 1 笔2025-12进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $117.4K · 9 笔出口 $134 · 1 笔2026-02进口 $189 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $60.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $75.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315884962
企查查编码QVND6372T8
成立日期2019-09-09
联系地址27N9 Mega Ruby Residence Khang Điền, Đường Võ Chí Công, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DA THUỘC GENUS VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM GENUS LEATHER JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址57 Đường số 13 Khu đô thị Vạn Phúc, Quốc lộ 13, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话+84848000100
邮箱info@genus.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
410712加工牛马皮革
410792加工牛马皮革
430219其他加工毛皮
410799加工牛马皮革
411420漆皮
410441牛马干鞣革

出口

HS 编码产品
410712加工牛马皮革
410799加工牛马皮革

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴西25$245.7K
意大利29$89.2K
泰国2$15.6K
土耳其2$1.2K
中国1$141
印度1$41

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$11.7K
越南2$3.7K
英国1$98

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mastrotto Brasil S.A.巴西13$179.3K加工牛马皮革、湿牛马皮革
Gruppo Mastrotto S.p.A.意大利14$48.4K加工牛马皮革、加工牛马皮革
Emporio de Couros Yurgel Ltda.巴西6$40.4K其他加工毛皮、加工牛马皮革
Conceria Cadore S.r.l.意大利6$31.6K加工牛马皮革、其他牛马皮革
Cortume Krumenauer S.A.巴西4$23.4K加工牛马皮革、牛马干鞣革
Chun Wang Brothers Co., Ltd.泰国2$15.6K加工牛马皮革、加工牛马皮革
Emporio de Couros Yurgel Ltda.意大利1$5.1K其他加工毛皮
Industria Conciaria Montorso S.r.l.意大利2$1.4K加工牛马皮革、加工牛马皮革
BCN CONCERIE SPA A SOCIO UNICO意大利2$374加工牛马皮革
Mastrotto Italia S.p.A.意大利2$118加工牛马皮革、加工牛马皮革

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Markor International Furniture (Tianjin) Manufacturing Co., Ltd.中国4$10.0K其他化学制剂、氨基树脂
Markor International Furniture越南1$3.2K加工牛马皮革
Helix Home中国1$1.8K加工牛马皮革
Gruppo Mastrotto North America越南1$421加工牛马皮革
BOLLY WOOD FURNITURE CO..LTD1$134加工牛马皮革
Hydeline Furniture Ltd.英国1$98加工牛马皮革

近期贸易明细

进口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他加工毛皮COURO E ARTE CURTIMENTO E TAPECARIA LTD A巴西$408
2026-04-28其他加工毛皮COURO E ARTE CURTIMENTO E TAPECARIA LTD A巴西$408
2026-04-28其他加工毛皮COURO E ARTE CURTIMENTO E TAPECARIA LTD A巴西$498
2026-04-28其他加工毛皮COURO E ARTE CURTIMENTO E TAPECARIA LTD A巴西$498
2026-04-23加工牛马皮革MASTROTTO BRASIL S巴西$1.2K
2026-04-23加工牛马皮革MASTROTTO BRASIL S巴西$1.1K
2026-04-23加工牛马皮革MASTROTTO BRASIL S巴西$3.2K
2026-04-23加工牛马皮革MASTROTTO BRASIL S巴西$1.2K
2026-04-23加工牛马皮革MASTROTTO BRASIL S巴西$1.0K
2026-04-23加工牛马皮革MASTROTTO BRASIL S巴西$3.2K

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-16加工牛马皮革BOLLY WOOD FURNITURE CO..LTD$134
2025-11-07加工牛马皮革GRUPPO MASTROTTO NORTH AMERICA越南$123
2025-11-07加工牛马皮革GRUPPO MASTROTTO NORTH AMERICA越南$127
2025-11-07加工牛马皮革GRUPPO MASTROTTO NORTH AMERICA越南$79
2025-11-07加工牛马皮革GRUPPO MASTROTTO NORTH AMERICA越南$92
2025-04-24加工牛马皮革HELIX HOME中国$422
2025-04-24加工牛马皮革HELIX HOME中国$516
2025-04-24加工牛马皮革HELIX HOME中国$510
2025-04-24加工牛马皮革HELIX HOME中国$328
2025-01-09加工牛马皮革HYDELINE FURNITURE LTD英国$98

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Vietnam Genus Leather Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →