Me Kong Green Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 矿物处理机器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Mê KôNG XANH
14
进口笔数
0
出口笔数
$455.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-11
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316878577 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT7UG2TD |
| 成立日期 | 2021-05-26 |
| 联系地址 | Số 05 Đường số 12, Khu phố 4, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MÊ KÔNG XANH |
| 企业英文名称 | ME KONG GREEN TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 05, Đường 13, Khu phố 50, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84908221256 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $455.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Xiaoou Industry Co., Ltd. | 中国 | 9 | $319.5K | 其他涂布纸、钳子镊子 |
| Shanghai Colourful Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $98.4K | 机械零件、机床零件 |
| Shanghai Colourful Industry Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $37.3K | 矿物处理机器、其他橡塑机械 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-11 | 矿物处理机器 | SHANGHAI COLOURFUL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $25.1K |
| 2025-10-11 | 矿物处理机器 | SHANGHAI COLOURFUL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2025-08-19 | 矿物处理机器 | SHANGHAI COLOURFUL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2025-07-16 | 矿物处理机器 | SHANGHAI COLOURFUL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2025-07-16 | 矿物处理机器 | SHANGHAI COLOURFUL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2025-06-24 | 矿物处理机器 | SHANGHAI COLOURFUL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $26.0K |
| 2025-06-24 | 矿物处理机器 | SHANGHAI COLOURFUL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2025-06-18 | 矿物处理机器 | SHANGHAI COLOURFUL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2025-04-26 | 矿物处理机器 | SHANGHAI XIAOU INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $12.6K |
| 2025-04-26 | 矿物处理机器 | SHANGHAI XIAOU INDUSTRY CO LTD | 中国 | $22.0K |