Nguyen Bach Equipment & Solution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 液体气体测量仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và GIảI PHáP NGUYễN BáCH
25
进口笔数
0
出口笔数
$175.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314979160 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPFNW5JY |
| 成立日期 | 2018-04-10 |
| 联系地址 | 33/8 Lưu Nhân Chú, Phường 5, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ GIẢI PHÁP NGUYỄN BÁCH |
| 企业英文名称 | NGUYEN BACH EQUIPMENT AND SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 33/8 Lưu Nhân Chú, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1811 - In ấn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903010 | 电离辐射检测仪 |
| 903089 | 其他9030仪器 |
| 902480 | 非金属测试机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 芬兰 | 1 | $70.5K |
| 意大利 | 8 | $46.9K |
| 波兰 | 2 | $17.7K |
| 美国 | 5 | $16.3K |
| 加拿大 | 3 | $15.3K |
| 中国台湾 | 2 | $2.9K |
| 西班牙 | 1 | $2.1K |
| 德国 | 1 | $1.6K |
| 巴西 | 1 | $1.5K |
| 中国 | 1 | $540 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GASMET TECHNOLOGIES (ASIA) LTD | 中国香港 | 1 | $70.5K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
| Microrad Di Roberto Ruggeri | 意大利 | 2 | $23.2K | 其他9030仪器、非液晶/OLED显示模组 |
| Inteccion Inc. | 美国 | 2 | $17.7K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
| Critical Environment Technologies Canada Inc. | 加拿大 | 3 | $15.3K | 气体烟雾分析仪、液体气体测量仪 |
| Environmental Devices Corporation | 美国 | 1 | $12.5K | 气体烟雾分析仪、分析仪器 |
| Senseca Italy S.R.L. | 意大利 | 2 | $12.5K | 非液体温度计、分析仪器 |
| Mega System S.r.l. | 意大利 | 3 | $9.0K | 液体气体测量仪 |
| SCARLET TECH CO LTD | 中国台湾 | 2 | $2.9K | 液体气体测量仪、分析仪器 |
| IUL S.A. | 巴拉圭 | 1 | $2.1K | 其他测量仪器、混合机 |
| Cole-Parmer Instrument Co., LLC | 美国 | 2 | $2.1K | 液体气体测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 气体烟雾分析仪 | GASMET TECHNOLOGIES (ASIA) LTD | 芬兰 | $35.2K |
| 2026-04-28 | 气体烟雾分析仪 | GASMET TECHNOLOGIES (ASIA) LTD | 芬兰 | $35.2K |
| 2026-04-16 | 分析仪器 | Senseca Italy S.R.L. | 意大利 | $436 |
| 2026-04-16 | 分析仪器 | Senseca Italy S.R.L. | 意大利 | $436 |
| 2026-04-16 | 电测仪表 | Senseca Italy S.R.L. | 意大利 | $2.0K |
| 2026-04-16 | 电测仪表 | Senseca Italy S.R.L. | 意大利 | $2.0K |
| 2026-03-30 | 其他9030仪器 | Microrad Di Roberto Ruggeri | 意大利 | $12.5K |
| 2026-03-23 | 其他测量仪器 | INTECCON INC | 波兰 | $5.9K |
| 2025-10-02 | 液体气体测量仪 | MEGA SYSTEM SRL | 意大利 | $1.1K |
| 2025-10-02 | 液体气体测量仪 | MEGA SYSTEM SRL | 意大利 | $1.7K |