AMO Vietnam Media Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他娱乐用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRUYềN THôNG AMO VIệT NAM
- 邮箱2
4
进口笔数
4
出口笔数
$11.0K
进口金额
$11.1K
出口金额
2024-11-28
最近进口
2024-12-18
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110097971 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9MG4XQS |
| 成立日期 | 2022-08-23 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa nhà Savina, Số 1 Đinh Lễ, Phường Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG AMO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AMO VIETNAM MEDIA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa nhà Savina, Số 1 Đinh Lễ, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84904886005 |
| 邮箱 | congtyamo@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950590 | 其他娱乐用品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 611490 | 其他纺织服装 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420310 | 皮革服装 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950590 | 其他娱乐用品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 611490 | 其他纺织服装 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420310 | 皮革服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 4 | $11.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 4 | $11.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Paul Holman Associates Ltd. | 英国 | 4 | $11.0K | 其他娱乐用品、其他木制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Paul Holman Associates Ltd. | 英国 | 4 | $11.1K | 其他娱乐用品、其他木制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-28 | 其他娱乐用品 | PAUL HOLMAN ASSOCIATES LTD | 英国 | $1 |
| 2024-11-28 | 其他木制品 | PAUL HOLMAN ASSOCIATES LTD | 英国 | $75 |
| 2024-11-28 | 其他螺纹紧固件 | PAUL HOLMAN ASSOCIATES LTD | 英国 | $6 |
| 2024-11-28 | 自粘塑料卷 | PAUL HOLMAN ASSOCIATES LTD | 英国 | $13 |
| 2024-11-28 | 其他座椅 | PAUL HOLMAN ASSOCIATES LTD | 英国 | $38 |
| 2024-11-28 | 其他木制品 | PAUL HOLMAN ASSOCIATES LTD | 英国 | $13 |
| 2024-11-28 | 其他娱乐用品 | PAUL HOLMAN ASSOCIATES LTD | 英国 | $13 |
| 2024-11-28 | 男式纺织裤 | PAUL HOLMAN ASSOCIATES LTD | 英国 | $19 |
| 2024-11-28 | 其他纺织连衣裙 | PAUL HOLMAN ASSOCIATES LTD | 英国 | $57 |
| 2024-11-28 | 其他娱乐用品 | PAUL HOLMAN ASSOCIATES LTD | 英国 | $6 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-18 | 其他木制品 | PAUL HOLMAN ASSOCIATES LTD | 英国 | $63 |
| 2024-12-18 | 其他娱乐用品 | PAUL HOLMAN ASSOCIATES LTD | 英国 | $1 |
| 2024-12-18 | 其他纺织服装 | PAUL HOLMAN ASSOCIATES LTD | 英国 | $253 |
| 2024-12-18 | 其他木制品 | PAUL HOLMAN ASSOCIATES LTD | 英国 | $13 |
| 2024-12-18 | 其他娱乐用品 | PAUL HOLMAN ASSOCIATES LTD | 英国 | $13 |
| 2024-12-18 | 其他木制品 | PAUL HOLMAN ASSOCIATES LTD | 英国 | $101 |
| 2024-12-18 | 不锈钢家用制品 | PAUL HOLMAN ASSOCIATES LTD | 英国 | $6 |
| 2024-12-18 | 其他木制品 | PAUL HOLMAN ASSOCIATES LTD | 英国 | $114 |
| 2024-12-18 | 其他娱乐用品 | PAUL HOLMAN ASSOCIATES LTD | 英国 | $6 |
| 2024-12-18 | 其他纺织服装 | PAUL HOLMAN ASSOCIATES LTD | 英国 | $152 |